Tỷ giá Króna Iceland sang Som Kyrgyzstan hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang KGS

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Som Kyrgyzstan 0.71715482 KGS
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.71504058 Hiện tại лв0.71715482 Cao nhất лв0.71715482
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Som Kyrgyzstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/KGS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang KGS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71715482 KGS
2026-10-31
24 giờ qua
+0.002114 KGS
+0.30%
7 ngày qua
-0.001661 KGS
-0.23%
30 ngày qua
+0.000891 KGS
+0.12%
1 năm qua
+0.000891 KGS
+0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.71484529
Hôm nay
0.71715482
Cao nhất
0.71881539
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/KGS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang KGS.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.71652899 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.71652899 KGS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.71484529 – 0.71881539 KGS
Năm ổn định +0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.7172 KGS
5 ISK3.5858 KGS
10 ISK7.1715 KGS
25 ISK17.9289 KGS
50 ISK35.8577 KGS
100 ISK71.72 KGS
500 ISK358.58 KGS
1,000 ISK717.15 KGS
5,000 ISK3585.77 KGS
10,000 ISK7171.55 KGS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KGS → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 KGS1.394399 ISK
5 KGS6.971995 ISK
10 KGS13.943991 ISK
25 KGS34.859976 ISK
50 KGS69.719953 ISK
100 KGS139.44 ISK
500 KGS697.2 ISK
1,000 KGS1394.4 ISK
5,000 KGS6972 ISK
10,000 KGS13943.99 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 1.39118 KGS--
2026-10-271 ISK = 1.39118 KGS+0%
2026-10-281 ISK = 1.39336 KGS+0.16%
2026-10-291 ISK = 1.3989 KGS+0.4%
2026-10-301 ISK = 1.39852 KGS-0.03%
2026-10-311 ISK = 1.3944 KGS-0.29%