Tỷ giá Króna Iceland sang Som Kyrgyzstan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang KGS
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Som Kyrgyzstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/KGS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang KGS.
0.71484529 Hôm nay
0.71715482 Cao nhất
0.71881539
Lịch sử tỷ giá ISK/KGS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang KGS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.7172 KGS |
| 5 ISK | 3.5858 KGS |
| 10 ISK | 7.1715 KGS |
| 25 ISK | 17.9289 KGS |
| 50 ISK | 35.8577 KGS |
| 100 ISK | 71.72 KGS |
| 500 ISK | 358.58 KGS |
| 1,000 ISK | 717.15 KGS |
| 5,000 ISK | 3585.77 KGS |
| 10,000 ISK | 7171.55 KGS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KGS → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KGS | 1.394399 ISK |
| 5 KGS | 6.971995 ISK |
| 10 KGS | 13.943991 ISK |
| 25 KGS | 34.859976 ISK |
| 50 KGS | 69.719953 ISK |
| 100 KGS | 139.44 ISK |
| 500 KGS | 697.2 ISK |
| 1,000 KGS | 1394.4 ISK |
| 5,000 KGS | 6972 ISK |
| 10,000 KGS | 13943.99 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ISK = 1.39118 KGS | -- |
| 2026-10-27 | 1 ISK = 1.39118 KGS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ISK = 1.39336 KGS | +0.16% |
| 2026-10-29 | 1 ISK = 1.3989 KGS | +0.4% |
| 2026-10-30 | 1 ISK = 1.39852 KGS | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 ISK = 1.3944 KGS | -0.29% |