Tỷ giá Króna Iceland sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang KPW

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Won Triều Tiên 0.0082085 KPW
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩0.0082085 Hiện tại ₩0.0082085 Cao nhất ₩0.0082085
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang KPW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0082085 KPW
2026-11-01
24 giờ qua
0 KPW
0%
7 ngày qua
0 KPW
0%
30 ngày qua
0 KPW
0%
1 năm qua
0 KPW
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0082085
Hôm nay
0.0082085
Cao nhất
0.0082085
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang KPW.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0082085 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0082 KPW
5 ISK0.041 KPW
10 ISK0.0821 KPW
25 ISK0.2052 KPW
50 ISK0.4104 KPW
100 ISK0.82 KPW
500 ISK4.1 KPW
1,000 ISK8.21 KPW
5,000 ISK41.04 KPW
10,000 ISK82.09 KPW

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KPW → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 KPW121.824912 ISK
5 KPW609.12456 ISK
10 KPW1218.24912 ISK
25 KPW3045.6228 ISK
50 KPW6091.2456 ISK
100 KPW12182.49 ISK
500 KPW60912.46 ISK
1,000 KPW121824.91 ISK
5,000 KPW609124.56 ISK
10,000 KPW1218249.12 ISK