Tỷ giá Króna Iceland sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang MRU

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Mauritanian Ouguiya 0.33264315 MRU
+0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UM0.33061606 Hiện tại UM0.33264315 Cao nhất UM0.33264315
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33264315 MRU
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002027 MRU
+0.61%
7 ngày qua
+0.001981 MRU
+0.60%
30 ngày qua
+0.004186 MRU
+1.27%
1 năm qua
+0.004186 MRU
+1.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.32807978
Hôm nay
0.33264315
Cao nhất
0.33264315
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang MRU.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.32921055 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32921055 MRU
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.32807978 – 0.33264315 MRU
Năm ổn định +1.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.3326 MRU
5 ISK1.6632 MRU
10 ISK3.3264 MRU
25 ISK8.3161 MRU
50 ISK16.6322 MRU
100 ISK33.26 MRU
500 ISK166.32 MRU
1,000 ISK332.64 MRU
5,000 ISK1663.22 MRU
10,000 ISK3326.43 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU3.006225 ISK
5 MRU15.031123 ISK
10 MRU30.062246 ISK
25 MRU75.155615 ISK
50 MRU150.311229 ISK
100 MRU300.62 ISK
500 MRU1503.11 ISK
1,000 MRU3006.22 ISK
5,000 MRU15031.12 ISK
10,000 MRU30062.25 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 3.02423 MRU--
2026-10-271 ISK = 3.02423 MRU+0%
2026-10-281 ISK = 3.02857 MRU+0.14%
2026-10-291 ISK = 3.04804 MRU+0.64%
2026-10-301 ISK = 3.04674 MRU-0.04%
2026-10-311 ISK = 3.02786 MRU-0.62%
2026-11-011 ISK = 3.02481 MRU-0.1%
2026-11-021 ISK = 3.02466 MRU+-0%
2026-11-031 ISK = 3.00622 MRU-0.61%