Tỷ giá Króna Iceland sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang MRU
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang MRU.
0.32807978 Hôm nay
0.33264315 Cao nhất
0.33264315
Lịch sử tỷ giá ISK/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang MRU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.3326 MRU |
| 5 ISK | 1.6632 MRU |
| 10 ISK | 3.3264 MRU |
| 25 ISK | 8.3161 MRU |
| 50 ISK | 16.6322 MRU |
| 100 ISK | 33.26 MRU |
| 500 ISK | 166.32 MRU |
| 1,000 ISK | 332.64 MRU |
| 5,000 ISK | 1663.22 MRU |
| 10,000 ISK | 3326.43 MRU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 3.006225 ISK |
| 5 MRU | 15.031123 ISK |
| 10 MRU | 30.062246 ISK |
| 25 MRU | 75.155615 ISK |
| 50 MRU | 150.311229 ISK |
| 100 MRU | 300.62 ISK |
| 500 MRU | 1503.11 ISK |
| 1,000 MRU | 3006.22 ISK |
| 5,000 MRU | 15031.12 ISK |
| 10,000 MRU | 30062.25 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ISK = 3.02423 MRU | -- |
| 2026-10-27 | 1 ISK = 3.02423 MRU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ISK = 3.02857 MRU | +0.14% |
| 2026-10-29 | 1 ISK = 3.04804 MRU | +0.64% |
| 2026-10-30 | 1 ISK = 3.04674 MRU | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 ISK = 3.02786 MRU | -0.62% |
| 2026-11-01 | 1 ISK = 3.02481 MRU | -0.1% |
| 2026-11-02 | 1 ISK = 3.02466 MRU | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 ISK = 3.00622 MRU | -0.61% |