Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang SDG
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang SDG.
4.16559923 Hôm nay
4.16559923 Cao nhất
4.16559923
Lịch sử tỷ giá ISK/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang SDG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 4.1656 SDG |
| 5 ISK | 20.828 SDG |
| 10 ISK | 41.656 SDG |
| 25 ISK | 104.14 SDG |
| 50 ISK | 208.28 SDG |
| 100 ISK | 416.56 SDG |
| 500 ISK | 2082.8 SDG |
| 1,000 ISK | 4165.6 SDG |
| 5,000 ISK | 20828 SDG |
| 10,000 ISK | 41655.99 SDG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SDG | 0.240062 ISK |
| 5 SDG | 1.200308 ISK |
| 10 SDG | 2.400615 ISK |
| 25 SDG | 6.001538 ISK |
| 50 SDG | 12.003075 ISK |
| 100 SDG | 24.01 ISK |
| 500 SDG | 120.03 ISK |
| 1,000 SDG | 240.06 ISK |
| 5,000 SDG | 1200.31 ISK |
| 10,000 SDG | 2400.62 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ISK = 0.24006 SDG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 0.24006 SDG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 0.24006 SDG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 0.24006 SDG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 0.24006 SDG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 0.24006 SDG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 0.24006 SDG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 0.24006 SDG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 0.24006 SDG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 0.24006 SDG | +0% |