Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang SDG

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Bảng Sudan 4.16559923 SDG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.4.16559923 Hiện tại ج.س.4.16559923 Cao nhất ج.س.4.16559923
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.16559923 SDG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
0.000000 SDG
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.16559923
Hôm nay
4.16559923
Cao nhất
4.16559923
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang SDG.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.16559923 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.16559923 SDG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.16559923 – 4.16559923 SDG
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK4.1656 SDG
5 ISK20.828 SDG
10 ISK41.656 SDG
25 ISK104.14 SDG
50 ISK208.28 SDG
100 ISK416.56 SDG
500 ISK2082.8 SDG
1,000 ISK4165.6 SDG
5,000 ISK20828 SDG
10,000 ISK41655.99 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG0.240062 ISK
5 SDG1.200308 ISK
10 SDG2.400615 ISK
25 SDG6.001538 ISK
50 SDG12.003075 ISK
100 SDG24.01 ISK
500 SDG120.03 ISK
1,000 SDG240.06 ISK
5,000 SDG1200.31 ISK
10,000 SDG2400.62 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ISK = 0.24006 SDG+0%
2026-10-111 ISK = 0.24006 SDG+0%
2026-10-111 ISK = 0.24006 SDG+0%
2026-10-111 ISK = 0.24006 SDG+0%
2026-10-111 ISK = 0.24006 SDG+0%
2026-10-121 ISK = 0.24006 SDG+0%
2026-10-121 ISK = 0.24006 SDG+0%
2026-10-121 ISK = 0.24006 SDG+0%
2026-10-121 ISK = 0.24006 SDG+0%
2026-10-121 ISK = 0.24006 SDG+0%