Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang SHP

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Bảng St. Helena 0.00610176 SHP
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00610176 Hiện tại £0.00610176 Cao nhất £0.00611683
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang SHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00610176 SHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000015 SHP
-0.25%
7 ngày qua
-0.000042 SHP
-0.68%
30 ngày qua
-0.00009 SHP
-1.46%
1 năm qua
-0.00009 SHP
-1.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00610176
Hôm nay
0.00610176
Cao nhất
0.00619194
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.96%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang SHP.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00616195 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00616195 SHP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00610176 – 0.00619194 SHP
Năm ổn định -1.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0061 SHP
5 ISK0.0305 SHP
10 ISK0.061 SHP
25 ISK0.1525 SHP
50 ISK0.3051 SHP
100 ISK0.61 SHP
500 ISK3.05 SHP
1,000 ISK6.1 SHP
5,000 ISK30.51 SHP
10,000 ISK61.02 SHP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SHP → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 SHP163.887192 ISK
5 SHP819.435961 ISK
10 SHP1638.871923 ISK
25 SHP4097.179806 ISK
50 SHP8194.359613 ISK
100 SHP16388.72 ISK
500 SHP81943.6 ISK
1,000 SHP163887.19 ISK
5,000 SHP819435.96 ISK
10,000 SHP1638871.92 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ISK = 162.92141 SHP+0.15%
2026-10-301 ISK = 162.76512 SHP-0.1%
2026-10-311 ISK = 162.77362 SHP+0.01%
2026-11-011 ISK = 163.067 SHP+0.18%
2026-11-021 ISK = 163.10002 SHP+0.02%
2026-11-031 ISK = 163.08701 SHP-0.01%
2026-11-041 ISK = 162.71917 SHP-0.23%
2026-11-051 ISK = 163.26936 SHP+0.34%
2026-11-061 ISK = 163.48345 SHP+0.13%
2026-11-071 ISK = 163.88719 SHP+0.25%