Tỷ giá Króna Iceland sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang SLL

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Leone Sierra Leone 187.72167057 SLL
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le187.72167057 Hiện tại Le187.72167057 Cao nhất Le187.72474931
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
187.72167057 SLL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003079 SLL
7 ngày qua
-1.021707 SLL
-0.54%
30 ngày qua
-13.689178 SLL
-6.80%
1 năm qua
-13.689178 SLL
-6.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
187.03322407
Hôm nay
187.72167057
Cao nhất
201.41084807
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.80%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang SLL.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 196.03168107 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 196.03168107 SLL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
187.03322407 – 201.41084807 SLL
ISK giảm giá -6.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK187.7217 SLL
5 ISK938.6084 SLL
10 ISK1877.2167 SLL
25 ISK4693.0418 SLL
50 ISK9386.0835 SLL
100 ISK18772.17 SLL
500 ISK93860.84 SLL
1,000 ISK187721.67 SLL
5,000 ISK938608.35 SLL
10,000 ISK1877216.71 SLL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 SLL0.005327 ISK
5 SLL0.026635 ISK
10 SLL0.05327 ISK
25 SLL0.133176 ISK
50 SLL0.266352 ISK
100 SLL0.53 ISK
500 SLL2.66 ISK
1,000 SLL5.33 ISK
5,000 SLL26.64 ISK
10,000 SLL53.27 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 0.0053 SLL--
2026-10-271 ISK = 0.0053 SLL+0%
2026-10-281 ISK = 0.00531 SLL+0.19%
2026-10-291 ISK = 0.00533 SLL+0.38%
2026-10-301 ISK = 0.00535 SLL+0.38%
2026-10-311 ISK = 0.00533 SLL-0.37%
2026-11-011 ISK = 0.00533 SLL+0%
2026-11-021 ISK = 0.00533 SLL+0%