Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang SRD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la Suriname 0.30721285 SRD
-0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.30721285 Hiện tại $0.30721285 Cao nhất $0.30928019
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30721285 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002067 SRD
-0.67%
7 ngày qua
-0.002119 SRD
-0.68%
30 ngày qua
-0.001113 SRD
-0.36%
1 năm qua
-0.001113 SRD
-0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.30721285
Hôm nay
0.30721285
Cao nhất
0.31050746
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang SRD.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30868915 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30868915 SRD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.30721285 – 0.31050746 SRD
Năm ổn định -0.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.3072 SRD
5 ISK1.5361 SRD
10 ISK3.0721 SRD
25 ISK7.6803 SRD
50 ISK15.3606 SRD
100 ISK30.72 SRD
500 ISK153.61 SRD
1,000 ISK307.21 SRD
5,000 ISK1536.06 SRD
10,000 ISK3072.13 SRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 SRD3.255072 ISK
5 SRD16.275361 ISK
10 SRD32.550722 ISK
25 SRD81.376805 ISK
50 SRD162.753609 ISK
100 SRD325.51 ISK
500 SRD1627.54 ISK
1,000 SRD3255.07 ISK
5,000 SRD16275.36 ISK
10,000 SRD32550.72 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ISK = 3.24536 SRD+0.08%
2026-10-311 ISK = 3.2359 SRD-0.29%
2026-11-011 ISK = 3.23278 SRD-0.1%
2026-11-021 ISK = 3.23281 SRD+0%
2026-11-031 ISK = 3.23595 SRD+0.1%
2026-11-041 ISK = 3.22387 SRD-0.37%
2026-11-051 ISK = 3.23336 SRD+0.29%
2026-11-061 ISK = 3.22053 SRD-0.4%
2026-11-071 ISK = 3.23331 SRD+0.4%
2026-11-081 ISK = 3.25507 SRD+0.67%