Tỷ giá Króna Iceland sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang THB
Cập nhật
1
ISK
=
0.27496606
THB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = ฿0.27496606 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = kr3.63681244 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
฿0.27496606
Hiện tại
฿0.27496606
Cao nhất
฿0.27496606
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27496606 THB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 THB
0.00%
7 ngày qua
-0.000596 THB
-0.22%
30 ngày qua
+0.000403 THB
+0.15%
1 năm qua
+0.009069 THB
+3.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.24725 Hôm nay
0.27496606 Cao nhất
0.27880292
0.24725 Hôm nay
0.27496606 Cao nhất
0.27880292
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.03%
Tháng 11
+0.90%
Tháng 12
+3.34%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang THB.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.26424649 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25926558 THB
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.24037182
–
0.27062637
THB
Năm biến động
-4.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25253748 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22735837
–
0.26965493
THB
Năm biến động
+3.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25571229 THB
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.23959522
–
0.26792757
THB
ISK giảm giá
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25666822 THB
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.23799046
–
0.26952817
THB
Năm biến động
+2.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26424649 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2480163
–
0.27880292
THB
Năm biến động
+10.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.