Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang TWD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la Đài Loan mới 0.26795135 TWD
-1.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$0.26795135 Hiện tại NT$0.26795135 Cao nhất NT$0.27146586
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26795135 TWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003515 TWD
-1.29%
7 ngày qua
+0.0002 TWD
+0.07%
30 ngày qua
+0.006153 TWD
+2.35%
1 năm qua
+0.006153 TWD
+2.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.26179802
Hôm nay
0.26795135
Cao nhất
0.27146586
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.27%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang TWD.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.26510995 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26510995 TWD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.26179802 – 0.27146586 TWD
Năm ổn định +2.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.268 TWD
5 ISK1.3398 TWD
10 ISK2.6795 TWD
25 ISK6.6988 TWD
50 ISK13.3976 TWD
100 ISK26.8 TWD
500 ISK133.98 TWD
1,000 ISK267.95 TWD
5,000 ISK1339.76 TWD
10,000 ISK2679.51 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD3.732021 ISK
5 TWD18.660104 ISK
10 TWD37.320207 ISK
25 TWD93.300518 ISK
50 TWD186.601036 ISK
100 TWD373.2 ISK
500 TWD1866.01 ISK
1,000 TWD3732.02 ISK
5,000 TWD18660.1 ISK
10,000 TWD37320.21 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ISK = 3.77207 TWD+-0%
2026-10-311 ISK = 3.74609 TWD-0.69%
2026-11-011 ISK = 3.73481 TWD-0.3%
2026-11-021 ISK = 3.73584 TWD+0.03%
2026-11-031 ISK = 3.73212 TWD-0.1%
2026-11-041 ISK = 3.72354 TWD-0.23%
2026-11-051 ISK = 3.71387 TWD-0.26%
2026-11-061 ISK = 3.69721 TWD-0.45%
2026-11-071 ISK = 3.6837 TWD-0.37%
2026-11-081 ISK = 3.73202 TWD+1.31%