Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang TWD.
0.26179802 Hôm nay
0.26795135 Cao nhất
0.27146586
Lịch sử tỷ giá ISK/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.268 TWD |
| 5 ISK | 1.3398 TWD |
| 10 ISK | 2.6795 TWD |
| 25 ISK | 6.6988 TWD |
| 50 ISK | 13.3976 TWD |
| 100 ISK | 26.8 TWD |
| 500 ISK | 133.98 TWD |
| 1,000 ISK | 267.95 TWD |
| 5,000 ISK | 1339.76 TWD |
| 10,000 ISK | 2679.51 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 3.732021 ISK |
| 5 TWD | 18.660104 ISK |
| 10 TWD | 37.320207 ISK |
| 25 TWD | 93.300518 ISK |
| 50 TWD | 186.601036 ISK |
| 100 TWD | 373.2 ISK |
| 500 TWD | 1866.01 ISK |
| 1,000 TWD | 3732.02 ISK |
| 5,000 TWD | 18660.1 ISK |
| 10,000 TWD | 37320.21 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ISK = 3.77207 TWD | +-0% |
| 2026-10-31 | 1 ISK = 3.74609 TWD | -0.69% |
| 2026-11-01 | 1 ISK = 3.73481 TWD | -0.3% |
| 2026-11-02 | 1 ISK = 3.73584 TWD | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 ISK = 3.73212 TWD | -0.1% |
| 2026-11-04 | 1 ISK = 3.72354 TWD | -0.23% |
| 2026-11-05 | 1 ISK = 3.71387 TWD | -0.26% |
| 2026-11-06 | 1 ISK = 3.69721 TWD | -0.45% |
| 2026-11-07 | 1 ISK = 3.6837 TWD | -0.37% |
| 2026-11-08 | 1 ISK = 3.73202 TWD | +1.31% |