Tỷ giá Króna Iceland sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang VND
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang VND.
210.89569622 Hôm nay
211.51352213 Cao nhất
212.22770861
Lịch sử tỷ giá ISK/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang VND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 211.5135 VND |
| 5 ISK | 1057.5676 VND |
| 10 ISK | 2115.1352 VND |
| 25 ISK | 5287.8381 VND |
| 50 ISK | 10575.6761 VND |
| 100 ISK | 21151.35 VND |
| 500 ISK | 105756.76 VND |
| 1,000 ISK | 211513.52 VND |
| 5,000 ISK | 1057567.61 VND |
| 10,000 ISK | 2115135.22 VND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 0.004728 ISK |
| 5 VND | 0.023639 ISK |
| 10 VND | 0.047278 ISK |
| 25 VND | 0.118196 ISK |
| 50 VND | 0.236392 ISK |
| 100 VND | 0.47 ISK |
| 500 VND | 2.36 ISK |
| 1,000 VND | 4.73 ISK |
| 5,000 VND | 23.64 ISK |
| 10,000 VND | 47.28 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ISK = 0.00471 VND | -- |
| 2026-10-27 | 1 ISK = 0.00471 VND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ISK = 0.00472 VND | +0.21% |
| 2026-10-29 | 1 ISK = 0.00474 VND | +0.42% |
| 2026-10-30 | 1 ISK = 0.00473 VND | -0.21% |
| 2026-10-31 | 1 ISK = 0.00473 VND | +0% |