Tỷ giá Króna Iceland sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang VND

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đồng Việt Nam 211.51352213 VND
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₫211.277604 Hiện tại ₫211.51352213 Cao nhất ₫211.51352213
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
211.51352213 VND
2026-10-31
24 giờ qua
+0.235918 VND
+0.11%
7 ngày qua
-0.714186 VND
-0.34%
30 ngày qua
-0.284516 VND
-0.13%
1 năm qua
-0.284516 VND
-0.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
210.89569622
Hôm nay
211.51352213
Cao nhất
212.22770861
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang VND.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 211.75799921 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 211.75799921 VND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
210.89569622 – 212.22770861 VND
Năm ổn định -0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK211.5135 VND
5 ISK1057.5676 VND
10 ISK2115.1352 VND
25 ISK5287.8381 VND
50 ISK10575.6761 VND
100 ISK21151.35 VND
500 ISK105756.76 VND
1,000 ISK211513.52 VND
5,000 ISK1057567.61 VND
10,000 ISK2115135.22 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.004728 ISK
5 VND0.023639 ISK
10 VND0.047278 ISK
25 VND0.118196 ISK
50 VND0.236392 ISK
100 VND0.47 ISK
500 VND2.36 ISK
1,000 VND4.73 ISK
5,000 VND23.64 ISK
10,000 VND47.28 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 0.00471 VND--
2026-10-271 ISK = 0.00471 VND+0%
2026-10-281 ISK = 0.00472 VND+0.21%
2026-10-291 ISK = 0.00474 VND+0.42%
2026-10-301 ISK = 0.00473 VND-0.21%
2026-10-311 ISK = 0.00473 VND+0%