Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang XCD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la Đông Caribê 0.02216667 XCD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.02216259 Hiện tại $0.02216667 Cao nhất $0.02216667
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02216667 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000004 XCD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000018 XCD
-0.08%
30 ngày qua
+0.00005 XCD
+0.22%
1 năm qua
+0.00005 XCD
+0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0220655
Hôm nay
0.02216667
Cao nhất
0.02218438
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang XCD.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02212887 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02212887 XCD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0220655 – 0.02218438 XCD
Năm ổn định +0.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0222 XCD
5 ISK0.1108 XCD
10 ISK0.2217 XCD
25 ISK0.5542 XCD
50 ISK1.1083 XCD
100 ISK2.22 XCD
500 ISK11.08 XCD
1,000 ISK22.17 XCD
5,000 ISK110.83 XCD
10,000 ISK221.67 XCD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 XCD45.112767 ISK
5 XCD225.563833 ISK
10 XCD451.127667 ISK
25 XCD1127.819167 ISK
50 XCD2255.638333 ISK
100 XCD4511.28 ISK
500 XCD22556.38 ISK
1,000 XCD45112.77 ISK
5,000 XCD225563.83 ISK
10,000 XCD451127.67 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 45.07676 XCD--
2026-10-271 ISK = 45.07676 XCD+0%
2026-10-281 ISK = 45.1444 XCD+0.15%
2026-10-291 ISK = 45.31961 XCD+0.39%
2026-10-301 ISK = 45.28716 XCD-0.07%
2026-10-311 ISK = 45.16371 XCD-0.27%
2026-11-011 ISK = 45.12034 XCD-0.1%
2026-11-021 ISK = 45.12108 XCD+0%
2026-11-031 ISK = 45.11277 XCD-0.02%