Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang XCD
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang XCD.
0.0220655 Hôm nay
0.02216667 Cao nhất
0.02218438
Lịch sử tỷ giá ISK/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang XCD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.0222 XCD |
| 5 ISK | 0.1108 XCD |
| 10 ISK | 0.2217 XCD |
| 25 ISK | 0.5542 XCD |
| 50 ISK | 1.1083 XCD |
| 100 ISK | 2.22 XCD |
| 500 ISK | 11.08 XCD |
| 1,000 ISK | 22.17 XCD |
| 5,000 ISK | 110.83 XCD |
| 10,000 ISK | 221.67 XCD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCD | 45.112767 ISK |
| 5 XCD | 225.563833 ISK |
| 10 XCD | 451.127667 ISK |
| 25 XCD | 1127.819167 ISK |
| 50 XCD | 2255.638333 ISK |
| 100 XCD | 4511.28 ISK |
| 500 XCD | 22556.38 ISK |
| 1,000 XCD | 45112.77 ISK |
| 5,000 XCD | 225563.83 ISK |
| 10,000 XCD | 451127.67 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ISK = 45.07676 XCD | -- |
| 2026-10-27 | 1 ISK = 45.07676 XCD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ISK = 45.1444 XCD | +0.15% |
| 2026-10-29 | 1 ISK = 45.31961 XCD | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 ISK = 45.28716 XCD | -0.07% |
| 2026-10-31 | 1 ISK = 45.16371 XCD | -0.27% |
| 2026-11-01 | 1 ISK = 45.12034 XCD | -0.1% |
| 2026-11-02 | 1 ISK = 45.12108 XCD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ISK = 45.11277 XCD | -0.02% |