Tỷ giá Króna Iceland sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang YER
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang YER.
1.92869447 Hôm nay
1.92869447 Cao nhất
1.9475049
Lịch sử tỷ giá ISK/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 1.9287 YER |
| 5 ISK | 9.6435 YER |
| 10 ISK | 19.2869 YER |
| 25 ISK | 48.2174 YER |
| 50 ISK | 96.4347 YER |
| 100 ISK | 192.87 YER |
| 500 ISK | 964.35 YER |
| 1,000 ISK | 1928.69 YER |
| 5,000 ISK | 9643.47 YER |
| 10,000 ISK | 19286.94 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.518485 ISK |
| 5 YER | 2.592427 ISK |
| 10 YER | 5.184854 ISK |
| 25 YER | 12.962136 ISK |
| 50 YER | 25.924272 ISK |
| 100 YER | 51.85 ISK |
| 500 YER | 259.24 ISK |
| 1,000 YER | 518.49 ISK |
| 5,000 YER | 2592.43 ISK |
| 10,000 YER | 5184.85 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ISK = 0.51819 YER | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 ISK = 0.5166 YER | -0.31% |
| 2026-11-01 | 1 ISK = 0.51612 YER | -0.09% |
| 2026-11-02 | 1 ISK = 0.51612 YER | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ISK = 0.51494 YER | -0.23% |
| 2026-11-04 | 1 ISK = 0.51376 YER | -0.23% |
| 2026-11-05 | 1 ISK = 0.51488 YER | +0.22% |
| 2026-11-06 | 1 ISK = 0.51348 YER | -0.27% |
| 2026-11-07 | 1 ISK = 0.51509 YER | +0.31% |
| 2026-11-08 | 1 ISK = 0.51849 YER | +0.66% |