Tỷ giá Króna Iceland sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang YER

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Rial Yemen 1.92869447 YER
-0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼1.92869447 Hiện tại ﷼1.92869447 Cao nhất ﷼1.9413981
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.92869447 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.012704 YER
-0.65%
7 ngày qua
-0.008853 YER
-0.46%
30 ngày qua
-0.00423 YER
-0.22%
1 năm qua
-0.00423 YER
-0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.92869447
Hôm nay
1.92869447
Cao nhất
1.9475049
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang YER.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.93594 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.93594 YER
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.92869447 – 1.9475049 YER
Năm ổn định -0.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK1.9287 YER
5 ISK9.6435 YER
10 ISK19.2869 YER
25 ISK48.2174 YER
50 ISK96.4347 YER
100 ISK192.87 YER
500 ISK964.35 YER
1,000 ISK1928.69 YER
5,000 ISK9643.47 YER
10,000 ISK19286.94 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.518485 ISK
5 YER2.592427 ISK
10 YER5.184854 ISK
25 YER12.962136 ISK
50 YER25.924272 ISK
100 YER51.85 ISK
500 YER259.24 ISK
1,000 YER518.49 ISK
5,000 YER2592.43 ISK
10,000 YER5184.85 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ISK = 0.51819 YER-0.03%
2026-10-311 ISK = 0.5166 YER-0.31%
2026-11-011 ISK = 0.51612 YER-0.09%
2026-11-021 ISK = 0.51612 YER+0%
2026-11-031 ISK = 0.51494 YER-0.23%
2026-11-041 ISK = 0.51376 YER-0.23%
2026-11-051 ISK = 0.51488 YER+0.22%
2026-11-061 ISK = 0.51348 YER-0.27%
2026-11-071 ISK = 0.51509 YER+0.31%
2026-11-081 ISK = 0.51849 YER+0.66%