Tỷ giá Yên Nhật sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại JPY sang HNL
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá JPY/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang HNL.
0.16939126 Hôm nay
0.16939126 Cao nhất
0.16939126
Lịch sử tỷ giá JPY/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang HNL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JPY | 0.1694 HNL |
| 5 JPY | 0.847 HNL |
| 10 JPY | 1.6939 HNL |
| 25 JPY | 4.2348 HNL |
| 50 JPY | 8.4696 HNL |
| 100 JPY | 16.94 HNL |
| 500 JPY | 84.7 HNL |
| 1,000 JPY | 169.39 HNL |
| 5,000 JPY | 846.96 HNL |
| 10,000 JPY | 1693.91 HNL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HNL → JPY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 5.903492 JPY |
| 5 HNL | 29.517461 JPY |
| 10 HNL | 59.034921 JPY |
| 25 HNL | 147.587304 JPY |
| 50 HNL | 295.174607 JPY |
| 100 HNL | 590.35 JPY |
| 500 HNL | 2951.75 JPY |
| 1,000 HNL | 5903.49 JPY |
| 5,000 HNL | 29517.46 JPY |
| 10,000 HNL | 59034.92 JPY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 JPY = 5.90349 HNL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 JPY = 5.90349 HNL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 JPY = 5.90349 HNL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 JPY = 5.90349 HNL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 JPY = 5.90349 HNL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 JPY = 5.90349 HNL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 JPY = 5.90349 HNL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 JPY = 5.90349 HNL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 JPY = 5.90349 HNL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 JPY = 5.90349 HNL | +0% |