Tỷ giá Yên Nhật sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JPY sang HNL

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Lempira Honduras 0.16939126 HNL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.16939126 Hiện tại L0.16939126 Cao nhất L0.16939126
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang HNL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16939126 HNL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HNL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 HNL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 HNL
0.00%
1 năm qua
0.000000 HNL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.16939126
Hôm nay
0.16939126
Cao nhất
0.16939126
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang HNL.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16939126 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16939126 HNL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.16939126 – 0.16939126 HNL
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JPY0.1694 HNL
5 JPY0.847 HNL
10 JPY1.6939 HNL
25 JPY4.2348 HNL
50 JPY8.4696 HNL
100 JPY16.94 HNL
500 JPY84.7 HNL
1,000 JPY169.39 HNL
5,000 JPY846.96 HNL
10,000 JPY1693.91 HNL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HNL → JPY)

Số tiềnTỷ giá
1 HNL5.903492 JPY
5 HNL29.517461 JPY
10 HNL59.034921 JPY
25 HNL147.587304 JPY
50 HNL295.174607 JPY
100 HNL590.35 JPY
500 HNL2951.75 JPY
1,000 HNL5903.49 JPY
5,000 HNL29517.46 JPY
10,000 HNL59034.92 JPY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 JPY = 5.90349 HNL+0%
2026-10-111 JPY = 5.90349 HNL+0%
2026-10-111 JPY = 5.90349 HNL+0%
2026-10-111 JPY = 5.90349 HNL+0%
2026-10-111 JPY = 5.90349 HNL+0%
2026-10-121 JPY = 5.90349 HNL+0%
2026-10-121 JPY = 5.90349 HNL+0%
2026-10-121 JPY = 5.90349 HNL+0%
2026-10-121 JPY = 5.90349 HNL+0%
2026-10-121 JPY = 5.90349 HNL+0%