Tỷ giá Yên Nhật sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại JPY sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá JPY/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang ISK.
0.75642476 Hôm nay
0.76835429 Cao nhất
0.83205977
Lịch sử tỷ giá JPY/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JPY | 0.7684 ISK |
| 5 JPY | 3.8418 ISK |
| 10 JPY | 7.6835 ISK |
| 25 JPY | 19.2089 ISK |
| 50 JPY | 38.4177 ISK |
| 100 JPY | 76.84 ISK |
| 500 JPY | 384.18 ISK |
| 1,000 JPY | 768.35 ISK |
| 5,000 JPY | 3841.77 ISK |
| 10,000 JPY | 7683.54 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → JPY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 1.301483 JPY |
| 5 ISK | 6.507415 JPY |
| 10 ISK | 13.014829 JPY |
| 25 ISK | 32.537074 JPY |
| 50 ISK | 65.074147 JPY |
| 100 ISK | 130.15 JPY |
| 500 ISK | 650.74 JPY |
| 1,000 ISK | 1301.48 JPY |
| 5,000 ISK | 6507.41 JPY |
| 10,000 ISK | 13014.83 JPY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 JPY = 1.28893 ISK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 JPY = 1.29164 ISK | +0.21% |
| 2026-10-29 | 1 JPY = 1.29036 ISK | -0.1% |
| 2026-10-30 | 1 JPY = 1.29139 ISK | +0.08% |
| 2026-10-31 | 1 JPY = 1.29473 ISK | +0.26% |
| 2026-11-01 | 1 JPY = 1.29279 ISK | -0.15% |
| 2026-11-02 | 1 JPY = 1.29278 ISK | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 JPY = 1.29332 ISK | +0.04% |
| 2026-11-04 | 1 JPY = 1.30119 ISK | +0.61% |
| 2026-11-05 | 1 JPY = 1.30148 ISK | +0.02% |