Tỷ giá Yên Nhật sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JPY sang ISK

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Króna Iceland 0.76835429 ISK
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.76835429 Hiện tại kr0.76835429 Cao nhất kr0.76852533
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76835429 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000171 ISK
-0.02%
7 ngày qua
-0.006621 ISK
-0.85%
30 ngày qua
-0.004435 ISK
-0.57%
1 năm qua
-0.063705 ISK
-7.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.75642476
Hôm nay
0.76835429
Cao nhất
0.83205977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.86%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-3.25%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang ISK.

1324 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.03212593 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.03212593 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.95602683 – 1.16129032 ISK
Năm biến động -4.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.98406452 ISK
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.89284591 – 1.11284267 ISK
Năm biến động -11.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.91187734 ISK
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.8512458 – 0.97969934 ISK
Năm biến động -8.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85750802 ISK
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.7964851 – 0.93482428 ISK
Năm biến động -9.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77779695 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.75642476 – 0.8057727 ISK
JPY giảm giá -4.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JPY0.7684 ISK
5 JPY3.8418 ISK
10 JPY7.6835 ISK
25 JPY19.2089 ISK
50 JPY38.4177 ISK
100 JPY76.84 ISK
500 JPY384.18 ISK
1,000 JPY768.35 ISK
5,000 JPY3841.77 ISK
10,000 JPY7683.54 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → JPY)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK1.301483 JPY
5 ISK6.507415 JPY
10 ISK13.014829 JPY
25 ISK32.537074 JPY
50 ISK65.074147 JPY
100 ISK130.15 JPY
500 ISK650.74 JPY
1,000 ISK1301.48 JPY
5,000 ISK6507.41 JPY
10,000 ISK13014.83 JPY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 JPY = 1.28893 ISK+0%
2026-10-281 JPY = 1.29164 ISK+0.21%
2026-10-291 JPY = 1.29036 ISK-0.1%
2026-10-301 JPY = 1.29139 ISK+0.08%
2026-10-311 JPY = 1.29473 ISK+0.26%
2026-11-011 JPY = 1.29279 ISK-0.15%
2026-11-021 JPY = 1.29278 ISK+-0%
2026-11-031 JPY = 1.29332 ISK+0.04%
2026-11-041 JPY = 1.30119 ISK+0.61%
2026-11-051 JPY = 1.30148 ISK+0.02%