10,000 Yên Nhật sang Leu Romania
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10,000 Yên Nhật sang Leu Romania theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 10,000 JPY sang RON
Cập nhật
10,000
JPY
=
301.6450271
RON
−1.91 RON · 24 giờ qua (−0.63%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
lei301.6450271
Hiện tại
lei301.6450271
Cao nhất
lei301.6450271
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10,000 JPY sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
301.6450271
RON
2026-11-04
24 giờ qua
−1.91 RON
−0.63%
7 ngày qua
−1.85 RON
−0.61%
30 ngày qua
+0.64 RON
+0.21%
1 năm qua
+13.3 RON
+4.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
271.62262949 Hôm nay
301.6450271 Cao nhất
304.78954082
271.62262949 Hôm nay
301.6450271 Cao nhất
304.78954082
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.93%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+4.57%
Tháng 9
+2.57%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11