Tỷ giá Yên Nhật sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang RON
Cập nhật
1
JPY
=
0.03012829
RON
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = lei0.03012829 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ¥33.1914002 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
lei0.03012829
Hiện tại
lei0.03012829
Cao nhất
lei0.03012829
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03012829 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.000027 RON
+0.09%
30 ngày qua
+0.0007 RON
+2.38%
1 năm qua
+0.001218 RON
+4.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.02716226 Hôm nay
0.03012829 Cao nhất
0.03026746
0.02716226 Hôm nay
0.03012829 Cao nhất
0.03026746
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 11
-1.93%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+4.57%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang RON.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03578674 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03578674 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03312924
–
0.03942174
RON
Năm biến động
-7.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03261582 RON
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.03029869
–
0.03575002
RON
Năm biến động
-10.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03038113 RON
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.02836821
–
0.03195683
RON
Năm biến động
-4.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02987923 RON
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.02753694
–
0.03180128
RON
Năm biến động
-9.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02832526 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02716226
–
0.03026746
RON
JPY tăng giá
+8.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.