Tỷ giá Leu Romania sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang JPY

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Yên Nhật 33.1914002 JPY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥33.1914002 Hiện tại ¥33.1914002 Cao nhất ¥33.1914002
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33.1914002 JPY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
-0.03012 JPY
-0.09%
30 ngày qua
-0.789607 JPY
-2.32%
1 năm qua
-1.398583 JPY
-4.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
33.03878341
Hôm nay
33.1914002
Cao nhất
36.81578379
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.58%
Tháng 11
+1.97%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
-4.37%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang JPY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35.32995405 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.992738 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.3667111 – 30.18481334 JPY
Năm biến động +7.71%
2023
Tỷ giá trung bình 30.72125337 JPY
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
27.97201381 – 33.0047279 JPY
Năm biến động +11.17%
2024
Tỷ giá trung bình 32.93746825 JPY
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
31.29221616 – 35.25072855 JPY
Năm biến động +4.66%
2025
Tỷ giá trung bình 33.5155 JPY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
31.44527717 – 36.31485852 JPY
Năm biến động +10.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.32995405 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.03878341 – 36.81578379 JPY
RON giảm giá -8.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.