Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang KPW
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang KPW.
0.10050078 Hôm nay
0.10050078 Cao nhất
0.10050078
Lịch sử tỷ giá SEK/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang KPW.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.1005 KPW |
| 5 SEK | 0.5025 KPW |
| 10 SEK | 1.005 KPW |
| 25 SEK | 2.5125 KPW |
| 50 SEK | 5.025 KPW |
| 100 SEK | 10.05 KPW |
| 500 SEK | 50.25 KPW |
| 1,000 SEK | 100.5 KPW |
| 5,000 SEK | 502.5 KPW |
| 10,000 SEK | 1005.01 KPW |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KPW → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KPW | 9.950172 SEK |
| 5 KPW | 49.75086 SEK |
| 10 KPW | 99.50172 SEK |
| 25 KPW | 248.7543 SEK |
| 50 KPW | 497.5086 SEK |
| 100 KPW | 995.02 SEK |
| 500 KPW | 4975.09 SEK |
| 1,000 KPW | 9950.17 SEK |
| 5,000 KPW | 49750.86 SEK |
| 10,000 KPW | 99501.72 SEK |