Tỷ giá Ioti Lesotho sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang RON

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Leu Romania 0.2883289 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.2883289 Hiện tại lei0.2883289 Cao nhất lei0.2883289
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2883289 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
30 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
1 năm qua
0.000000 RON
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.2883289
Hôm nay
0.2883289
Cao nhất
0.2883289
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang RON.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.2883289 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2883289 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.2883289 – 0.2883289 RON
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.2883 RON
5 LSL1.4416 RON
10 LSL2.8833 RON
25 LSL7.2082 RON
50 LSL14.4164 RON
100 LSL28.83 RON
500 LSL144.16 RON
1,000 LSL288.33 RON
5,000 LSL1441.64 RON
10,000 LSL2883.29 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LSL = 3.46826 RON+0%
2026-10-111 LSL = 3.46826 RON+0%
2026-10-111 LSL = 3.46826 RON+0%
2026-10-111 LSL = 3.46826 RON+0%
2026-10-111 LSL = 3.46826 RON+0%
2026-10-121 LSL = 3.46826 RON+0%
2026-10-121 LSL = 3.46826 RON+0%
2026-10-121 LSL = 3.46826 RON+0%
2026-10-121 LSL = 3.46826 RON+0%
2026-10-121 LSL = 3.46826 RON+0%