Tỷ giá Leu Romania sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang LSL

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Ioti Lesotho 3.46826139 LSL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L3.46826139 Hiện tại L3.46826139 Cao nhất L3.46826139
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.46826139 LSL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LSL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 LSL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 LSL
0.00%
1 năm qua
0.000000 LSL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.46826139
Hôm nay
3.46826139
Cao nhất
3.46826139
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang LSL.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.46826139 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.46826139 LSL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.46826139 – 3.46826139 LSL
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON3.4683 LSL
5 RON17.3413 LSL
10 RON34.6826 LSL
25 RON86.7065 LSL
50 RON173.4131 LSL
100 RON346.83 LSL
500 RON1734.13 LSL
1,000 RON3468.26 LSL
5,000 RON17341.31 LSL
10,000 RON34682.61 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 RON = 0.28833 LSL+0%
2026-10-111 RON = 0.28833 LSL+0%
2026-10-111 RON = 0.28833 LSL+0%
2026-10-111 RON = 0.28833 LSL+0%
2026-10-111 RON = 0.28833 LSL+0%
2026-10-121 RON = 0.28833 LSL+0%
2026-10-121 RON = 0.28833 LSL+0%
2026-10-121 RON = 0.28833 LSL+0%
2026-10-121 RON = 0.28833 LSL+0%
2026-10-121 RON = 0.28833 LSL+0%