Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang MUR
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang MUR.
0.01264668 Hôm nay
0.01306963 Cao nhất
62.27995967
Lịch sử tỷ giá MNT/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang MUR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0131 MUR |
| 5 MNT | 0.0653 MUR |
| 10 MNT | 0.1307 MUR |
| 25 MNT | 0.3267 MUR |
| 50 MNT | 0.6535 MUR |
| 100 MNT | 1.31 MUR |
| 500 MNT | 6.53 MUR |
| 1,000 MNT | 13.07 MUR |
| 5,000 MNT | 65.35 MUR |
| 10,000 MNT | 130.7 MUR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 76.51324 MNT |
| 5 MUR | 382.566202 MNT |
| 10 MUR | 765.132403 MNT |
| 25 MUR | 1912.831008 MNT |
| 50 MUR | 3825.662015 MNT |
| 100 MUR | 7651.32 MNT |
| 500 MUR | 38256.62 MNT |
| 1,000 MUR | 76513.24 MNT |
| 5,000 MUR | 382566.2 MNT |
| 10,000 MUR | 765132.4 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MNT = 76.00184 MUR | +0.19% |
| 2026-10-31 | 1 MNT = 76.10718 MUR | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 75.79032 MUR | -0.42% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 75.79528 MUR | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 75.69876 MUR | -0.13% |
| 2026-11-04 | 1 MNT = 76.34407 MUR | +0.85% |
| 2026-11-05 | 1 MNT = 76.14728 MUR | -0.26% |
| 2026-11-06 | 1 MNT = 76.65117 MUR | +0.66% |
| 2026-11-07 | 1 MNT = 76.5197 MUR | -0.17% |
| 2026-11-08 | 1 MNT = 76.51324 MUR | -0.01% |