Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang MUR

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Rupee Mauritius 0.01306963 MUR
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.01306853 Hiện tại ₨0.01306963 Cao nhất ₨0.01306963
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01306963 MUR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 MUR
+0.01%
7 ngày qua
-0.000125 MUR
-0.94%
30 ngày qua
-0.000131 MUR
-0.99%
1 năm qua
-62.162114 MUR
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01264668
Hôm nay
0.01306963
Cao nhất
62.27995967
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 12
-1.96%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang MUR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.38713156 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.54017539 MUR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.0134159 – 60.54223414 MUR
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 4.38713156 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0124223 – 81.02288584 MUR
Năm biến động -5.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01309153 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01264668 – 0.01346154 MUR
Năm ổn định +0.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0131 MUR
5 MNT0.0653 MUR
10 MNT0.1307 MUR
25 MNT0.3267 MUR
50 MNT0.6535 MUR
100 MNT1.31 MUR
500 MNT6.53 MUR
1,000 MNT13.07 MUR
5,000 MNT65.35 MUR
10,000 MNT130.7 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR76.51324 MNT
5 MUR382.566202 MNT
10 MUR765.132403 MNT
25 MUR1912.831008 MNT
50 MUR3825.662015 MNT
100 MUR7651.32 MNT
500 MUR38256.62 MNT
1,000 MUR76513.24 MNT
5,000 MUR382566.2 MNT
10,000 MUR765132.4 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MNT = 76.00184 MUR+0.19%
2026-10-311 MNT = 76.10718 MUR+0.14%
2026-11-011 MNT = 75.79032 MUR-0.42%
2026-11-021 MNT = 75.79528 MUR+0.01%
2026-11-031 MNT = 75.69876 MUR-0.13%
2026-11-041 MNT = 76.34407 MUR+0.85%
2026-11-051 MNT = 76.14728 MUR-0.26%
2026-11-061 MNT = 76.65117 MUR+0.66%
2026-11-071 MNT = 76.5197 MUR-0.17%
2026-11-081 MNT = 76.51324 MUR-0.01%