Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang SLE

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Leone Sierra Leone 0.00640152 SLE
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le0.00640152 Hiện tại Le0.00640152 Cao nhất Le0.00640712
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00640152 SLE
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000006 SLE
-0.09%
7 ngày qua
+0.000063 SLE
+1.00%
30 ngày qua
+0.00001 SLE
+0.15%
1 năm qua
-30.788713 SLE
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00630037
Hôm nay
0.00640152
Cao nhất
30.79511452
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 12
+6.39%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+7.26%
Tháng 4
-7.10%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+7.46%
Tháng 9
-7.35%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang SLE.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.1799589 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.26583506 SLE
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.0065856 – 29.62498519 SLE
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 2.1799589 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00611634 – 40.36291094 SLE
Năm biến động -2.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00649927 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00630037 – 0.00691332 SLE
Năm ổn định -0.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0064 SLE
5 MNT0.032 SLE
10 MNT0.064 SLE
25 MNT0.16 SLE
50 MNT0.3201 SLE
100 MNT0.64 SLE
500 MNT3.2 SLE
1,000 MNT6.4 SLE
5,000 MNT32.01 SLE
10,000 MNT64.02 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE156.212928 MNT
5 SLE781.064642 MNT
10 SLE1562.129283 MNT
25 SLE3905.323208 MNT
50 SLE7810.646415 MNT
100 SLE15621.29 MNT
500 SLE78106.46 MNT
1,000 SLE156212.93 MNT
5,000 SLE781064.64 MNT
10,000 SLE1562129.28 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MNT = 157.9524 SLE+-0%
2026-11-011 MNT = 157.88697 SLE-0.04%
2026-11-021 MNT = 157.76994 SLE-0.07%
2026-11-031 MNT = 157.39078 SLE-0.24%
2026-11-041 MNT = 158.72076 SLE+0.85%
2026-11-051 MNT = 158.42077 SLE-0.19%
2026-11-061 MNT = 157.21163 SLE-0.76%
2026-11-071 MNT = 155.51898 SLE-1.08%
2026-11-081 MNT = 156.07628 SLE+0.36%
2026-11-091 MNT = 156.21293 SLE+0.09%