Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang SLE
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang SLE.
0.00630037 Hôm nay
0.00640152 Cao nhất
30.79511452
Lịch sử tỷ giá MNT/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang SLE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0064 SLE |
| 5 MNT | 0.032 SLE |
| 10 MNT | 0.064 SLE |
| 25 MNT | 0.16 SLE |
| 50 MNT | 0.3201 SLE |
| 100 MNT | 0.64 SLE |
| 500 MNT | 3.2 SLE |
| 1,000 MNT | 6.4 SLE |
| 5,000 MNT | 32.01 SLE |
| 10,000 MNT | 64.02 SLE |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SLE | 156.212928 MNT |
| 5 SLE | 781.064642 MNT |
| 10 SLE | 1562.129283 MNT |
| 25 SLE | 3905.323208 MNT |
| 50 SLE | 7810.646415 MNT |
| 100 SLE | 15621.29 MNT |
| 500 SLE | 78106.46 MNT |
| 1,000 SLE | 156212.93 MNT |
| 5,000 SLE | 781064.64 MNT |
| 10,000 SLE | 1562129.28 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MNT = 157.9524 SLE | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 157.88697 SLE | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 157.76994 SLE | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 157.39078 SLE | -0.24% |
| 2026-11-04 | 1 MNT = 158.72076 SLE | +0.85% |
| 2026-11-05 | 1 MNT = 158.42077 SLE | -0.19% |
| 2026-11-06 | 1 MNT = 157.21163 SLE | -0.76% |
| 2026-11-07 | 1 MNT = 155.51898 SLE | -1.08% |
| 2026-11-08 | 1 MNT = 156.07628 SLE | +0.36% |
| 2026-11-09 | 1 MNT = 156.21293 SLE | +0.09% |