Tỷ giá Rupee Mauritius sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang SLE
Cập nhật
1
MUR
=
0.51957927
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = Le0.51957927 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₨1.92463413 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le0.51957927
Hiện tại
Le0.51957927
Cao nhất
Le0.51957927
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51957927 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.043905 SLE
+9.23%
30 ngày qua
+0.030991 SLE
+6.34%
1 năm qua
+0.019681 SLE
+3.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.47411816 Hôm nay
0.51957927 Cao nhất
0.53571097
0.47411816 Hôm nay
0.51957927 Cao nhất
0.53571097
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 11
+0.65%
Tháng 12
+8.51%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+8.03%
Tháng 4
-7.76%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+5.91%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang SLE.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.49787146 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.48754402 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45931925
–
0.50296097
SLE
Năm ổn định
-1.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49787146 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47755972
–
0.51756292
SLE
Năm ổn định
+2.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49711541 SLE
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.47411816
–
0.53571097
SLE
Năm biến động
+5.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.