Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang MUR
Cập nhật
1
SLE
=
1.92463413
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ₨1.92463413 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Le0.51957927 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨1.92463413
Hiện tại
₨1.92463413
Cao nhất
₨1.92463413
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.92463413 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.177647 MUR
-8.45%
30 ngày qua
-0.122077 MUR
-5.96%
1 năm qua
-0.075772 MUR
-3.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
1.86667821 Hôm nay
1.92463413 Cao nhất
2.10917885
1.86667821 Hôm nay
1.92463413 Cao nhất
2.10917885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
-7.84%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-7.44%
Tháng 4
+8.42%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-5.58%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.05133458 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.05133458 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.98822583
–
2.17713498
MUR
Năm ổn định
+1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
2.00891858 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.93213223
–
2.09397896
MUR
Năm ổn định
-2.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.01369923 MUR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
1.86667821
–
2.10917885
MUR
Năm biến động
-4.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.