Tỷ giá Peso Mexico sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MXN sang BAM

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.09535465 BAM
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.09535465 Hiện tại KM0.09535465 Cao nhất KM0.09535465
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09535465 BAM
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BAM
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BAM
0.00%
1 năm qua
0.000000 BAM
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.09535465
Hôm nay
0.09535465
Cao nhất
0.09535465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang BAM.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09535465 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09535465 BAM
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.09535465 – 0.09535465 BAM
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MXN0.0954 BAM
5 MXN0.4768 BAM
10 MXN0.9535 BAM
25 MXN2.3839 BAM
50 MXN4.7677 BAM
100 MXN9.54 BAM
500 MXN47.68 BAM
1,000 MXN95.35 BAM
5,000 MXN476.77 BAM
10,000 MXN953.55 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MXN = 10.48717 BAM+0%
2026-10-111 MXN = 10.48717 BAM+0%
2026-10-111 MXN = 10.48717 BAM+0%
2026-10-111 MXN = 10.48717 BAM+0%
2026-10-111 MXN = 10.48717 BAM+0%
2026-10-121 MXN = 10.48717 BAM+0%
2026-10-121 MXN = 10.48717 BAM+0%
2026-10-121 MXN = 10.48717 BAM+0%
2026-10-121 MXN = 10.48717 BAM+0%
2026-10-121 MXN = 10.48717 BAM+0%