Tỷ giá Peso Mexico sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang BRL
Cập nhật
1
MXN
=
0.27374515
BRL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = R$0.27374515 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $3.65303276 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R$0.27374515
Hiện tại
R$0.27374515
Cao nhất
R$0.27374515
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27374515 BRL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BRL
0.00%
7 ngày qua
-0.000902 BRL
-0.33%
30 ngày qua
-0.027294 BRL
-9.07%
1 năm qua
-0.022065 BRL
-7.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.27374515 Hôm nay
0.27374515 Cao nhất
0.31136844
0.27374515 Hôm nay
0.27374515 Cao nhất
0.31136844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 11
+4.19%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
-3.36%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+2.48%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-1.57%
Tháng 7
+3.93%
Tháng 8
-6.14%
Tháng 9
-4.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang BRL.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.29426424 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25694756 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22996216
–
0.28180142
BRL
Năm biến động
-1.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28168002 BRL
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.26885077
–
0.29253133
BRL
MXN tăng giá
+4.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29426424 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27521584
–
0.31042925
BRL
Năm biến động
+4.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29107433 BRL
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.27829582
–
0.31136844
BRL
MXN tăng giá
+1.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29410964 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27374515
–
0.30631992
BRL
MXN giảm giá
-9.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.