Tỷ giá Peso Mexico sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang KRW
Cập nhật
1
MXN
=
73.29696648
KRW
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ₩73.29696648 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = $0.01364313 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩73.29696648
Hiện tại
₩73.29696648
Cao nhất
₩73.29696648
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
73.29696648 KRW
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KRW
0.00%
7 ngày qua
-0.75343 KRW
-1.02%
30 ngày qua
-5.797333 KRW
-7.33%
1 năm qua
-3.83076 KRW
-4.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
73.29696648 Hôm nay
73.29696648 Cao nhất
89.22294791
73.29696648 Hôm nay
73.29696648 Cao nhất
89.22294791
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.69%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+0.45%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+3.21%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-6.48%
Tháng 7
-2.37%
Tháng 8
-7.52%
Tháng 9
-2.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang KRW.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 83.05868809 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
64.33688389 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
57.74608573
–
72.56594897
KRW
Năm biến động
+10.52%
2023
Tỷ giá trung bình
73.77074366 KRW
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
64.95154401
–
79.42794463
KRW
Năm biến động
+17.48%
2024
Tỷ giá trung bình
74.75593827 KRW
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
66.49939404
–
83.51933723
KRW
Năm biến động
-7.65%
2025
Tỷ giá trung bình
74.11501147 KRW
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
69.50036764
–
82.52722366
KRW
Năm biến động
+13.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
83.05868809 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
73.29696648
–
89.22294791
KRW
Năm biến động
-8.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.