Tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang RUB
Cập nhật
1
MXN
=
4.64329762
RUB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ₽4.64329762 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.21536418 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₽4.64329762
Hiện tại
₽4.64329762
Cao nhất
₽4.64329762
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.64329762 RUB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RUB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 RUB
0.00%
1 năm qua
0.000000 RUB
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
4.64329762 Hôm nay
4.64329762 Cao nhất
4.64329762
4.64329762 Hôm nay
4.64329762 Cao nhất
4.64329762
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
-2.86%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
+6.16%
Tháng 12
+2.77%
Tháng 1
+35.12%
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang RUB.
142 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.64329762 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình
3.54923562 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.40563843
–
3.6856696
RUB
Năm ổn định
+0.24%
2022
Tỷ giá trung bình
3.81522445 RUB
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
3.63952742
–
5.12784501
RUB
Năm biến động
+40.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.64329762 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.64329762
–
4.64329762
RUB
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.