Tỷ giá Peso Mexico sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang DKK
Cập nhật
1
MXN
=
0.36443279
DKK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = kr0.36443279 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = $2.74399019 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.36443279
Hiện tại
kr0.36443279
Cao nhất
kr0.36443279
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36443279 DKK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DKK
0.00%
7 ngày qua
-0.003139 DKK
-0.85%
30 ngày qua
-0.015388 DKK
-4.05%
1 năm qua
+0.015679 DKK
+4.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.34730812 Hôm nay
0.36443279 Cao nhất
0.3805836
0.34730812 Hôm nay
0.36443279 Cao nhất
0.3805836
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
+2.06%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-4.26%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang DKK.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.3888806 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35227921 DKK
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.31558239
–
0.38694032
DKK
Năm biến động
+11.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3888806 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35702148
–
0.41289257
DKK
Năm biến động
+11.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37817187 DKK
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.33489385
–
0.42392404
DKK
Năm biến động
-13.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.34451587 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32249986
–
0.35511892
DKK
MXN tăng giá
+1.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36969126 DKK
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.35522223
–
0.3805836
DKK
Năm ổn định
+2.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.