Tỷ giá Peso Mexico sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang ERN
Cập nhật
1
MXN
=
0.81945477
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = Nfk0.81945477 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $1.2203236 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.81945477
Hiện tại
Nfk0.81945477
Cao nhất
Nfk0.81945477
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81945477 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.81945477 Hôm nay
0.81945477 Cao nhất
0.81945477
0.81945477 Hôm nay
0.81945477 Cao nhất
0.81945477
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang ERN.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.81945477 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.81945477 ERN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.81945477
–
0.81945477
ERN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.