Tỷ giá Peso Mexico sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MXN sang LAK
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MXN/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang LAK.
1,185.11 Hôm nay
1,197.27 Cao nhất
1,214.01
Lịch sử tỷ giá MXN/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang LAK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MXN | 1197.2656 LAK |
| 5 MXN | 5986.328 LAK |
| 10 MXN | 11972.656 LAK |
| 25 MXN | 29931.64 LAK |
| 50 MXN | 59863.2801 LAK |
| 100 MXN | 119726.56 LAK |
| 500 MXN | 598632.8 LAK |
| 1,000 MXN | 1197265.6 LAK |
| 5,000 MXN | 5986328.01 LAK |
| 10,000 MXN | 11972656.01 LAK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → MXN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0.000835 MXN |
| 5 LAK | 0.004176 MXN |
| 10 LAK | 0.008352 MXN |
| 25 LAK | 0.020881 MXN |
| 50 LAK | 0.041762 MXN |
| 100 LAK | 0.08 MXN |
| 500 LAK | 0.42 MXN |
| 1,000 LAK | 0.84 MXN |
| 5,000 LAK | 4.18 MXN |
| 10,000 LAK | 8.35 MXN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MXN = 0.00084 LAK | +1.2% |
| 2026-11-01 | 1 MXN = 0.00084 LAK | +0% |
| 2026-11-02 | 1 MXN = 0.00084 LAK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MXN = 0.00084 LAK | +0% |
| 2026-11-04 | 1 MXN = 0.00083 LAK | -1.19% |
| 2026-11-05 | 1 MXN = 0.00084 LAK | +1.2% |
| 2026-11-06 | 1 MXN = 0.00083 LAK | -1.19% |
| 2026-11-07 | 1 MXN = 0.00084 LAK | +1.2% |
| 2026-11-08 | 1 MXN = 0.00084 LAK | +0% |
| 2026-11-09 | 1 MXN = 0.00084 LAK | +0% |