Tỷ giá Peso Mexico sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MXN sang LAK

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Kip Lào 1,197.27 LAK
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₭1,197.04 Hiện tại ₭1,197.27 Cao nhất ₭1,197.27
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,197.27 LAK
2026-11-09
24 giờ qua
+0.230563 LAK
+0.02%
7 ngày qua
+12.009098 LAK
+1.01%
30 ngày qua
-16.742402 LAK
-1.38%
1 năm qua
-16.742402 LAK
-1.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,185.11
Hôm nay
1,197.27
Cao nhất
1,214.01
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.38%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang LAK.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,203.08 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,203.08 LAK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,185.11 – 1,214.01 LAK
Năm ổn định -1.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MXN1197.2656 LAK
5 MXN5986.328 LAK
10 MXN11972.656 LAK
25 MXN29931.64 LAK
50 MXN59863.2801 LAK
100 MXN119726.56 LAK
500 MXN598632.8 LAK
1,000 MXN1197265.6 LAK
5,000 MXN5986328.01 LAK
10,000 MXN11972656.01 LAK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → MXN)

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0.000835 MXN
5 LAK0.004176 MXN
10 LAK0.008352 MXN
25 LAK0.020881 MXN
50 LAK0.041762 MXN
100 LAK0.08 MXN
500 LAK0.42 MXN
1,000 LAK0.84 MXN
5,000 LAK4.18 MXN
10,000 LAK8.35 MXN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MXN = 0.00084 LAK+1.2%
2026-11-011 MXN = 0.00084 LAK+0%
2026-11-021 MXN = 0.00084 LAK+0%
2026-11-031 MXN = 0.00084 LAK+0%
2026-11-041 MXN = 0.00083 LAK-1.19%
2026-11-051 MXN = 0.00084 LAK+1.2%
2026-11-061 MXN = 0.00083 LAK-1.19%
2026-11-071 MXN = 0.00084 LAK+1.2%
2026-11-081 MXN = 0.00084 LAK+0%
2026-11-091 MXN = 0.00084 LAK+0%