Tỷ giá Peso Mexico sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MXN sang TMT

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Manat Turkmenistan 0.19115711 TMT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T0.19115711 Hiện tại T0.19115711 Cao nhất T0.19115711
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19115711 TMT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
1 năm qua
0.000000 TMT
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.19115711
Hôm nay
0.19115711
Cao nhất
0.19115711
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang TMT.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.19115711 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19115711 TMT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.19115711 – 0.19115711 TMT
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MXN0.1912 TMT
5 MXN0.9558 TMT
10 MXN1.9116 TMT
25 MXN4.7789 TMT
50 MXN9.5579 TMT
100 MXN19.12 TMT
500 MXN95.58 TMT
1,000 MXN191.16 TMT
5,000 MXN955.79 TMT
10,000 MXN1911.57 TMT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MXN = 5.2313 TMT+0%
2026-10-111 MXN = 5.2313 TMT+0%
2026-10-111 MXN = 5.2313 TMT+0%
2026-10-111 MXN = 5.2313 TMT+0%
2026-10-111 MXN = 5.2313 TMT+0%
2026-10-121 MXN = 5.2313 TMT+0%
2026-10-121 MXN = 5.2313 TMT+0%
2026-10-121 MXN = 5.2313 TMT+0%
2026-10-121 MXN = 5.2313 TMT+0%
2026-10-121 MXN = 5.2313 TMT+0%