Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Ringgit Malaysia được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MYR sang BMD

Cập nhật
Ringgit Malaysia 1 MYR = Đô la Bermuda 0.24465077 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.24465077 Hiện tại $0.24465077 Cao nhất $0.24465077
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá MYR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MYR/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MYR sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24465077 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BMD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.24465077
Hôm nay
0.24465077
Cao nhất
0.24465077
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MYR/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MYR sang BMD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24465077 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24465077 BMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.24465077 – 0.24465077 BMD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MYR0.2447 BMD
5 MYR1.2233 BMD
10 MYR2.4465 BMD
25 MYR6.1163 BMD
50 MYR12.2325 BMD
100 MYR24.47 BMD
500 MYR122.33 BMD
1,000 MYR244.65 BMD
5,000 MYR1223.25 BMD
10,000 MYR2446.51 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MYR = 4.08746 BMD+0%
2026-10-111 MYR = 4.08746 BMD+0%
2026-10-111 MYR = 4.08746 BMD+0%
2026-10-111 MYR = 4.08746 BMD+0%
2026-10-111 MYR = 4.08746 BMD+0%
2026-10-121 MYR = 4.08746 BMD+0%
2026-10-121 MYR = 4.08746 BMD+0%
2026-10-121 MYR = 4.08746 BMD+0%
2026-10-121 MYR = 4.08746 BMD+0%
2026-10-121 MYR = 4.08746 BMD+0%