Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Ringgit Malaysia được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MYR sang ZAR

Cập nhật
Ringgit Malaysia 1 MYR = Rand Nam Phi 4.06882452 ZAR
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R4.06882452 Hiện tại R4.06882452 Cao nhất R4.07003445
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MYR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MYR/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MYR sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.06882452 ZAR
2026-10-29
24 giờ qua
-0.00121 ZAR
-0.03%
7 ngày qua
+0.024328 ZAR
+0.60%
30 ngày qua
+0.054058 ZAR
+1.35%
1 năm qua
-0.015198 ZAR
-0.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.94095816
Hôm nay
4.06882452
Cao nhất
4.33295035
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 11
-1.35%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
+2.44%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
-3.29%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MYR/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MYR sang ZAR.

1322 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.1743198 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.71925934 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.42409223 – 4.02590662 ZAR
Năm biến động +1.58%
2023
Tỷ giá trung bình 4.04675403 ZAR
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
3.82386742 – 4.29291791 ZAR
Năm biến động +3.78%
2024
Tỷ giá trung bình 4.00816053 ZAR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
3.79649813 – 4.22327464 ZAR
MYR tăng giá +4.57%
2025
Tỷ giá trung bình 4.1743198 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.05652476 – 4.38529542 ZAR
Năm ổn định -2.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.07479251 ZAR
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
3.94095816 – 4.33295035 ZAR
Năm ổn định -0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MYR4.0688 ZAR
5 MYR20.3441 ZAR
10 MYR40.6882 ZAR
25 MYR101.7206 ZAR
50 MYR203.4412 ZAR
100 MYR406.88 ZAR
500 MYR2034.41 ZAR
1,000 MYR4068.82 ZAR
5,000 MYR20344.12 ZAR
10,000 MYR40688.25 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → MYR)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.245771 MYR
5 ZAR1.228856 MYR
10 ZAR2.457712 MYR
25 ZAR6.144281 MYR
50 ZAR12.288561 MYR
100 ZAR24.58 MYR
500 ZAR122.89 MYR
1,000 ZAR245.77 MYR
5,000 ZAR1228.86 MYR
10,000 ZAR2457.71 MYR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 MYR = 0.24842 ZAR--
2026-10-201 MYR = 0.24781 ZAR-0.25%
2026-10-211 MYR = 0.24924 ZAR+0.58%
2026-10-221 MYR = 0.24725 ZAR-0.8%
2026-10-231 MYR = 0.24615 ZAR-0.44%
2026-10-261 MYR = 0.2458 ZAR-0.14%
2026-10-271 MYR = 0.24612 ZAR+0.13%
2026-10-271 MYR = 0.24612 ZAR+0%
2026-10-281 MYR = 0.2457 ZAR-0.17%
2026-10-291 MYR = 0.24577 ZAR+0.03%