Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Ringgit Malaysia được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MYR sang TRY

Cập nhật
Ringgit Malaysia 1 MYR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 12.37729688 TRY
+0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺12.30891751 Hiện tại ₺12.37729688 Cao nhất ₺12.37729688
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MYR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MYR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MYR sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.37729688 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.068379 TRY
+0.56%
7 ngày qua
+0.081008 TRY
+0.66%
30 ngày qua
+0.344074 TRY
+2.86%
1 năm qua
+2.269237 TRY
+22.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.10805939
Hôm nay
12.37729688
Cao nhất
12.37729688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.02%
Tháng 12
+3.81%
Tháng 1
+2.40%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+3.07%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+3.28%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
+2.56%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MYR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MYR sang TRY.

1325 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.53154477 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.7645952 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.18235927 – 4.26604691 TRY
Năm biến động +33.53%
2023
Tỷ giá trung bình 5.2027526 TRY
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
4.1848662 – 6.43094043 TRY
Năm biến động +51.29%
2024
Tỷ giá trung bình 7.20741718 TRY
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
6.37575828 – 8.28931921 TRY
Năm biến động +22.44%
2025
Tỷ giá trung bình 9.26146153 TRY
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
7.83094488 – 10.60606124 TRY
Năm biến động +34.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.53154477 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.56886027 – 12.37729688 TRY
Năm biến động +16.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MYR12.3773 TRY
5 MYR61.8865 TRY
10 MYR123.773 TRY
25 MYR309.4324 TRY
50 MYR618.8648 TRY
100 MYR1237.73 TRY
500 MYR6188.65 TRY
1,000 MYR12377.3 TRY
5,000 MYR61886.48 TRY
10,000 MYR123772.97 TRY

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TRY → MYR)

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.080793 MYR
5 TRY0.403965 MYR
10 TRY0.807931 MYR
25 TRY2.019827 MYR
50 TRY4.039654 MYR
100 TRY8.08 MYR
500 TRY40.4 MYR
1,000 TRY80.79 MYR
5,000 TRY403.97 MYR
10,000 TRY807.93 MYR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MYR = 0.08209 TRY+0%
2026-10-301 MYR = 0.08178 TRY-0.38%
2026-10-311 MYR = 0.08133 TRY-0.55%
2026-11-011 MYR = 0.08122 TRY-0.14%
2026-11-021 MYR = 0.08122 TRY+0%
2026-11-031 MYR = 0.08124 TRY+0.02%
2026-11-041 MYR = 0.08141 TRY+0.21%
2026-11-051 MYR = 0.08147 TRY+0.07%
2026-11-061 MYR = 0.08124 TRY-0.28%
2026-11-071 MYR = 0.08079 TRY-0.55%