Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Ringgit Malaysia được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MYR sang TRY
Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MYR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MYR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MYR sang TRY.
10.10805939 Hôm nay
12.37729688 Cao nhất
12.37729688
Lịch sử tỷ giá MYR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MYR sang TRY.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MYR | 12.3773 TRY |
| 5 MYR | 61.8865 TRY |
| 10 MYR | 123.773 TRY |
| 25 MYR | 309.4324 TRY |
| 50 MYR | 618.8648 TRY |
| 100 MYR | 1237.73 TRY |
| 500 MYR | 6188.65 TRY |
| 1,000 MYR | 12377.3 TRY |
| 5,000 MYR | 61886.48 TRY |
| 10,000 MYR | 123772.97 TRY |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TRY → MYR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TRY | 0.080793 MYR |
| 5 TRY | 0.403965 MYR |
| 10 TRY | 0.807931 MYR |
| 25 TRY | 2.019827 MYR |
| 50 TRY | 4.039654 MYR |
| 100 TRY | 8.08 MYR |
| 500 TRY | 40.4 MYR |
| 1,000 TRY | 80.79 MYR |
| 5,000 TRY | 403.97 MYR |
| 10,000 TRY | 807.93 MYR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 MYR = 0.08209 TRY | +0% |
| 2026-10-30 | 1 MYR = 0.08178 TRY | -0.38% |
| 2026-10-31 | 1 MYR = 0.08133 TRY | -0.55% |
| 2026-11-01 | 1 MYR = 0.08122 TRY | -0.14% |
| 2026-11-02 | 1 MYR = 0.08122 TRY | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MYR = 0.08124 TRY | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 MYR = 0.08141 TRY | +0.21% |
| 2026-11-05 | 1 MYR = 0.08147 TRY | +0.07% |
| 2026-11-06 | 1 MYR = 0.08124 TRY | -0.28% |
| 2026-11-07 | 1 MYR = 0.08079 TRY | -0.55% |