Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Ringgit Malaysia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MYR sang SEK

Cập nhật
Ringgit Malaysia 1 MYR = Krona Thụy Điển 2.43345579 SEK
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr2.43345579 Hiện tại kr2.43345579 Cao nhất kr2.43504969
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá MYR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MYR/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MYR sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.43345579 SEK
2026-10-29
24 giờ qua
-0.001594 SEK
-0.07%
7 ngày qua
+0.004902 SEK
+0.20%
30 ngày qua
-0.003366 SEK
-0.14%
1 năm qua
+0.197783 SEK
+8.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.2356731
Hôm nay
2.43345579
Cao nhất
2.46243102
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.48%
Tháng 11
-0.40%
Tháng 12
-1.69%
Tháng 1
+2.29%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
+2.01%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
+3.08%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MYR/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MYR sang SEK.

1322 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.35409142 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MYR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.29780613 SEK
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
2.13848564 – 2.46593347 SEK
Năm biến động +8.93%
2023
Tỷ giá trung bình 2.32863025 SEK
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
2.15535118 – 2.47694185 SEK
Năm biến động -7.90%
2024
Tỷ giá trung bình 2.31319449 SEK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
2.15422454 – 2.48366153 SEK
Năm biến động +11.51%
2025
Tỷ giá trung bình 2.29102941 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.16586305 – 2.50984683 SEK
Năm biến động -8.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.35409142 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.23631069 – 2.46243102 SEK
MYR tăng giá +6.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MYR2.4335 SEK
5 MYR12.1673 SEK
10 MYR24.3346 SEK
25 MYR60.8364 SEK
50 MYR121.6728 SEK
100 MYR243.35 SEK
500 MYR1216.73 SEK
1,000 MYR2433.46 SEK
5,000 MYR12167.28 SEK
10,000 MYR24334.56 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → MYR)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.410938 MYR
5 SEK2.054691 MYR
10 SEK4.109382 MYR
25 SEK10.273456 MYR
50 SEK20.546911 MYR
100 SEK41.09 MYR
500 SEK205.47 MYR
1,000 SEK410.94 MYR
5,000 SEK2054.69 MYR
10,000 SEK4109.38 MYR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 MYR = 0.4127 SEK--
2026-10-201 MYR = 0.41165 SEK-0.25%
2026-10-211 MYR = 0.41309 SEK+0.35%
2026-10-221 MYR = 0.41177 SEK-0.32%
2026-10-231 MYR = 0.41083 SEK-0.23%
2026-10-261 MYR = 0.41056 SEK-0.07%
2026-10-271 MYR = 0.41136 SEK+0.19%
2026-10-271 MYR = 0.41136 SEK+0%
2026-10-281 MYR = 0.41067 SEK-0.17%
2026-10-291 MYR = 0.41094 SEK+0.07%