Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Ringgit Malaysia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MYR sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá MYR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MYR/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MYR sang SEK.
2.2356731 Hôm nay
2.43345579 Cao nhất
2.46243102
Lịch sử tỷ giá MYR/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MYR sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MYR | 2.4335 SEK |
| 5 MYR | 12.1673 SEK |
| 10 MYR | 24.3346 SEK |
| 25 MYR | 60.8364 SEK |
| 50 MYR | 121.6728 SEK |
| 100 MYR | 243.35 SEK |
| 500 MYR | 1216.73 SEK |
| 1,000 MYR | 2433.46 SEK |
| 5,000 MYR | 12167.28 SEK |
| 10,000 MYR | 24334.56 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → MYR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.410938 MYR |
| 5 SEK | 2.054691 MYR |
| 10 SEK | 4.109382 MYR |
| 25 SEK | 10.273456 MYR |
| 50 SEK | 20.546911 MYR |
| 100 SEK | 41.09 MYR |
| 500 SEK | 205.47 MYR |
| 1,000 SEK | 410.94 MYR |
| 5,000 SEK | 2054.69 MYR |
| 10,000 SEK | 4109.38 MYR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-19 | 1 MYR = 0.4127 SEK | -- |
| 2026-10-20 | 1 MYR = 0.41165 SEK | -0.25% |
| 2026-10-21 | 1 MYR = 0.41309 SEK | +0.35% |
| 2026-10-22 | 1 MYR = 0.41177 SEK | -0.32% |
| 2026-10-23 | 1 MYR = 0.41083 SEK | -0.23% |
| 2026-10-26 | 1 MYR = 0.41056 SEK | -0.07% |
| 2026-10-27 | 1 MYR = 0.41136 SEK | +0.19% |
| 2026-10-27 | 1 MYR = 0.41136 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MYR = 0.41067 SEK | -0.17% |
| 2026-10-29 | 1 MYR = 0.41094 SEK | +0.07% |