Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang PHP
Cập nhật
1
PLN
=
16.07314304
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = ₱16.07314304 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = zł0.06221559 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱16.07314304
Hiện tại
₱16.07314304
Cao nhất
₱16.07314304
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.07314304 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.039578 PHP
+0.25%
30 ngày qua
-0.712984 PHP
-4.25%
1 năm qua
+0.248903 PHP
+1.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
15.78604107 Hôm nay
16.07314304 Cao nhất
16.98947569
15.78604107 Hôm nay
16.07314304 Cao nhất
16.98947569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 11
+1.87%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-2.54%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
+3.42%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-4.20%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+2.37%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.44775646 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.23534669 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.47541645
–
13.04133924
PHP
Năm biến động
+0.19%
2023
Tỷ giá trung bình
13.2601259 PHP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
12.17464964
–
14.22808718
PHP
Năm biến động
+10.86%
2024
Tỷ giá trung bình
14.40213587 PHP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
13.80450103
–
14.99258735
PHP
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
15.32500582 PHP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
13.98007157
–
16.43977691
PHP
Năm biến động
+17.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.44775646 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.82946459
–
16.98947569
PHP
Năm ổn định
-1.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.