Tỷ giá Peso Philipin sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang PLN
Cập nhật
1
PHP
=
0.06221559
PLN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = zł0.06221559 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ₱16.07314304 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
zł0.06221559
Hiện tại
zł0.06221559
Cao nhất
zł0.06221559
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06221559 PLN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PLN
0.00%
7 ngày qua
-0.000154 PLN
-0.25%
30 ngày qua
+0.002643 PLN
+4.44%
1 năm qua
-0.000979 PLN
-1.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.05885997 Hôm nay
0.06221559 Cao nhất
0.0633471
0.05885997 Hôm nay
0.06221559 Cao nhất
0.0633471
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 11
-1.84%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+2.61%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
-3.31%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+4.39%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-2.31%
Tháng 8
+2.50%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang PLN.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.08179597 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08179597 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07667924
–
0.08714281
PLN
Năm biến động
-0.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07553653 PLN
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.07028352
–
0.08213789
PLN
Năm biến động
-9.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0694617 PLN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.06669963
–
0.07244014
PLN
Năm ổn định
-1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06537326 PLN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.06082808
–
0.07153039
PLN
Năm biến động
-14.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06081635 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05885997
–
0.06317333
PLN
Năm ổn định
+1.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.