Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang RON

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Leu Romania 0.00078262 RON
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.00078033 Hiện tại lei0.00078262 Cao nhất lei0.00078262
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00078262 RON
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000002 RON
+0.29%
7 ngày qua
-0.00004 RON
-4.89%
30 ngày qua
-0.000037 RON
-4.53%
1 năm qua
-0.000037 RON
-4.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00078033
Hôm nay
0.00078262
Cao nhất
0.00083041
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
-4.88%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang RON.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00081712 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PYG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00081712 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00078033 – 0.00083041 RON
PYG giảm giá -4.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0008 RON
5 PYG0.0039 RON
10 PYG0.0078 RON
25 PYG0.0196 RON
50 PYG0.0391 RON
100 PYG0.08 RON
500 PYG0.39 RON
1,000 PYG0.78 RON
5,000 PYG3.91 RON
10,000 PYG7.83 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 RON1277.761428 PYG
5 RON6388.807139 PYG
10 RON12777.614278 PYG
25 RON31944.035694 PYG
50 RON63888.071388 PYG
100 RON127776.14 PYG
500 RON638880.71 PYG
1,000 RON1277761.43 PYG
5,000 RON6388807.14 PYG
10,000 RON12777614.28 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PYG = 1208.41674 RON+0.35%
2026-10-311 PYG = 1207.75363 RON-0.05%
2026-11-011 PYG = 1215.31458 RON+0.63%
2026-11-021 PYG = 1215.39442 RON+0.01%
2026-11-031 PYG = 1220.12385 RON+0.39%
2026-11-041 PYG = 1226.75871 RON+0.54%
2026-11-051 PYG = 1240.84609 RON+1.15%
2026-11-061 PYG = 1266.39035 RON+2.06%
2026-11-071 PYG = 1281.51003 RON+1.19%
2026-11-081 PYG = 1277.76143 RON-0.29%