Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang RON
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang RON.
0.00078033 Hôm nay
0.00078262 Cao nhất
0.00083041
Lịch sử tỷ giá PYG/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang RON.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0008 RON |
| 5 PYG | 0.0039 RON |
| 10 PYG | 0.0078 RON |
| 25 PYG | 0.0196 RON |
| 50 PYG | 0.0391 RON |
| 100 PYG | 0.08 RON |
| 500 PYG | 0.39 RON |
| 1,000 PYG | 0.78 RON |
| 5,000 PYG | 3.91 RON |
| 10,000 PYG | 7.83 RON |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 1277.761428 PYG |
| 5 RON | 6388.807139 PYG |
| 10 RON | 12777.614278 PYG |
| 25 RON | 31944.035694 PYG |
| 50 RON | 63888.071388 PYG |
| 100 RON | 127776.14 PYG |
| 500 RON | 638880.71 PYG |
| 1,000 RON | 1277761.43 PYG |
| 5,000 RON | 6388807.14 PYG |
| 10,000 RON | 12777614.28 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 PYG = 1208.41674 RON | +0.35% |
| 2026-10-31 | 1 PYG = 1207.75363 RON | -0.05% |
| 2026-11-01 | 1 PYG = 1215.31458 RON | +0.63% |
| 2026-11-02 | 1 PYG = 1215.39442 RON | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 PYG = 1220.12385 RON | +0.39% |
| 2026-11-04 | 1 PYG = 1226.75871 RON | +0.54% |
| 2026-11-05 | 1 PYG = 1240.84609 RON | +1.15% |
| 2026-11-06 | 1 PYG = 1266.39035 RON | +2.06% |
| 2026-11-07 | 1 PYG = 1281.51003 RON | +1.19% |
| 2026-11-08 | 1 PYG = 1277.76143 RON | -0.29% |