Tỷ giá Leu Romania sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang PYG

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Guarani Paraguay 1,277.76 PYG
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs1,277.76 Hiện tại Gs1,277.76 Cao nhất Gs1,281.51
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,277.76 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
-3.748597 PYG
-0.29%
7 ngày qua
+62.446846 PYG
+5.14%
30 ngày qua
+57.872092 PYG
+4.74%
1 năm qua
+57.872092 PYG
+4.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,204.22
Hôm nay
1,277.76
Cao nhất
1,281.51
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 10
+5.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang PYG.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,224.13 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,224.13 PYG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,204.22 – 1,281.51 PYG
RON tăng giá +4.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON1277.7614 PYG
5 RON6388.8071 PYG
10 RON12777.6143 PYG
25 RON31944.0357 PYG
50 RON63888.0714 PYG
100 RON127776.14 PYG
500 RON638880.71 PYG
1,000 RON1277761.43 PYG
5,000 RON6388807.14 PYG
10,000 RON12777614.28 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.000783 RON
5 PYG0.003913 RON
10 PYG0.007826 RON
25 PYG0.019565 RON
50 PYG0.039131 RON
100 PYG0.08 RON
500 PYG0.39 RON
1,000 PYG0.78 RON
5,000 PYG3.91 RON
10,000 PYG7.83 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 RON = 0.00083 PYG+0%
2026-10-311 RON = 0.00083 PYG+0%
2026-11-011 RON = 0.00082 PYG-1.2%
2026-11-021 RON = 0.00082 PYG+0%
2026-11-031 RON = 0.00082 PYG+0%
2026-11-041 RON = 0.00082 PYG+0%
2026-11-051 RON = 0.00081 PYG-1.22%
2026-11-061 RON = 0.00079 PYG-2.47%
2026-11-071 RON = 0.00078 PYG-1.27%
2026-11-081 RON = 0.00078 PYG+0%