Tỷ giá Leu Romania sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang PYG.
1,204.22 Hôm nay
1,277.76 Cao nhất
1,281.51
Lịch sử tỷ giá RON/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 1277.7614 PYG |
| 5 RON | 6388.8071 PYG |
| 10 RON | 12777.6143 PYG |
| 25 RON | 31944.0357 PYG |
| 50 RON | 63888.0714 PYG |
| 100 RON | 127776.14 PYG |
| 500 RON | 638880.71 PYG |
| 1,000 RON | 1277761.43 PYG |
| 5,000 RON | 6388807.14 PYG |
| 10,000 RON | 12777614.28 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.000783 RON |
| 5 PYG | 0.003913 RON |
| 10 PYG | 0.007826 RON |
| 25 PYG | 0.019565 RON |
| 50 PYG | 0.039131 RON |
| 100 PYG | 0.08 RON |
| 500 PYG | 0.39 RON |
| 1,000 PYG | 0.78 RON |
| 5,000 PYG | 3.91 RON |
| 10,000 PYG | 7.83 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 RON = 0.00083 PYG | +0% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 0.00083 PYG | +0% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 0.00082 PYG | -1.2% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 0.00082 PYG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 RON = 0.00082 PYG | +0% |
| 2026-11-04 | 1 RON = 0.00082 PYG | +0% |
| 2026-11-05 | 1 RON = 0.00081 PYG | -1.22% |
| 2026-11-06 | 1 RON = 0.00079 PYG | -2.47% |
| 2026-11-07 | 1 RON = 0.00078 PYG | -1.27% |
| 2026-11-08 | 1 RON = 0.00078 PYG | +0% |