Tỷ giá Dinar Serbia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang SLE

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Leone Sierra Leone 0.21942595 SLE
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le0.21937945 Hiện tại Le0.21942595 Cao nhất Le0.21942595
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21942595 SLE
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000047 SLE
+0.02%
7 ngày qua
+0.002427 SLE
+1.12%
30 ngày qua
+0.000402 SLE
+0.18%
1 năm qua
-0.004766 SLE
-2.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.21671127
Hôm nay
0.21942595
Cao nhất
0.24815124
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.66%
Tháng 12
+7.56%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+8.49%
Tháng 4
-7.76%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
+4.86%
Tháng 9
-8.32%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang SLE.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.22940434 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20896054 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20155579 – 0.21596225 SLE
RSD giảm giá -3.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21961429 SLE
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.19808571 – 0.23497234 SLE
Năm biến động +13.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22940434 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21671127 – 0.24815124 SLE
Năm biến động -3.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.2194 SLE
5 RSD1.0971 SLE
10 RSD2.1943 SLE
25 RSD5.4856 SLE
50 RSD10.9713 SLE
100 RSD21.94 SLE
500 RSD109.71 SLE
1,000 RSD219.43 SLE
5,000 RSD1097.13 SLE
10,000 RSD2194.26 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE4.557346 RSD
5 SLE22.78673 RSD
10 SLE45.57346 RSD
25 SLE113.933651 RSD
50 SLE227.867302 RSD
100 SLE455.73 RSD
500 SLE2278.67 RSD
1,000 SLE4557.35 RSD
5,000 SLE22786.73 RSD
10,000 SLE45573.46 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 RSD = 4.61311 SLE-0.03%
2026-11-011 RSD = 4.60781 SLE-0.11%
2026-11-021 RSD = 4.60833 SLE+0.01%
2026-11-031 RSD = 4.60137 SLE-0.15%
2026-11-041 RSD = 4.58879 SLE-0.27%
2026-11-051 RSD = 4.59685 SLE+0.18%
2026-11-061 RSD = 4.54181 SLE-1.2%
2026-11-071 RSD = 4.54344 SLE+0.04%
2026-11-081 RSD = 4.55831 SLE+0.33%
2026-11-091 RSD = 4.55735 SLE-0.02%