Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang BDT
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BDT.
12.33404327 Hôm nay
12.44152863 Cao nhất
12.44152863
Lịch sử tỷ giá SEK/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BDT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 12.4415 BDT |
| 5 SEK | 62.2076 BDT |
| 10 SEK | 124.4153 BDT |
| 25 SEK | 311.0382 BDT |
| 50 SEK | 622.0764 BDT |
| 100 SEK | 1244.15 BDT |
| 500 SEK | 6220.76 BDT |
| 1,000 SEK | 12441.53 BDT |
| 5,000 SEK | 62207.64 BDT |
| 10,000 SEK | 124415.29 BDT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.080376 SEK |
| 5 BDT | 0.40188 SEK |
| 10 BDT | 0.80376 SEK |
| 25 BDT | 2.009399 SEK |
| 50 BDT | 4.018799 SEK |
| 100 BDT | 8.04 SEK |
| 500 BDT | 40.19 SEK |
| 1,000 BDT | 80.38 SEK |
| 5,000 BDT | 401.88 SEK |
| 10,000 BDT | 803.76 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.08041 BDT | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.08041 BDT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 0.08038 BDT | -0.04% |