Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang BDT

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Taka Bangladesh 12.44152863 BDT
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳12.44152863 Hiện tại ৳12.44152863 Cao nhất ৳12.44152863
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.44152863 BDT
2026-10-28
24 giờ qua
+0.005454 BDT
+0.04%
7 ngày qua
+0.005454 BDT
+0.04%
30 ngày qua
+0.107485 BDT
+0.87%
1 năm qua
+0.107485 BDT
+0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.33404327
Hôm nay
12.44152863
Cao nhất
12.44152863
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BDT.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.35481321 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.35481321 BDT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
12.33404327 – 12.44152863 BDT
Năm ổn định +0.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK12.4415 BDT
5 SEK62.2076 BDT
10 SEK124.4153 BDT
25 SEK311.0382 BDT
50 SEK622.0764 BDT
100 SEK1244.15 BDT
500 SEK6220.76 BDT
1,000 SEK12441.53 BDT
5,000 SEK62207.64 BDT
10,000 SEK124415.29 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.080376 SEK
5 BDT0.40188 SEK
10 BDT0.80376 SEK
25 BDT2.009399 SEK
50 BDT4.018799 SEK
100 BDT8.04 SEK
500 BDT40.19 SEK
1,000 BDT80.38 SEK
5,000 BDT401.88 SEK
10,000 BDT803.76 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 0.08041 BDT--
2026-10-271 SEK = 0.08041 BDT+0%
2026-10-281 SEK = 0.08038 BDT-0.04%