Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SEK sang JPY
Cập nhật
1
SEK
=
15.84366549
JPY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SEK = ¥15.84366549 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = kr0.06311671 SEK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥15.84366549
Hiện tại
¥15.84366549
Cao nhất
¥15.84366549
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.84366549 JPY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
+0.088944 JPY
+0.56%
30 ngày qua
-0.046272 JPY
-0.29%
1 năm qua
-0.135632 JPY
-0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
15.67670505 Hôm nay
15.84366549 Cao nhất
17.56870536
15.67670505 Hôm nay
15.84366549 Cao nhất
17.56870536
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.37%
Tháng 11
+3.45%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
-3.09%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang JPY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.79801989 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.98459022 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.56364842
–
13.71476491
JPY
Năm biến động
-0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
13.23819416 JPY
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
12.32379685
–
14.27788125
JPY
Năm biến động
+12.68%
2024
Tỷ giá trung bình
14.3332375 JPY
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
13.52349575
–
15.35948858
JPY
Năm biến động
+1.96%
2025
Tỷ giá trung bình
15.28324907 JPY
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
13.8376448
–
17.02008107
JPY
Năm biến động
+19.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.79801989 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.67670505
–
17.56870536
JPY
Năm biến động
-6.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.