Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SEK sang TRY

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 4.93796481 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺4.93796481 Hiện tại ₺4.93796481 Cao nhất ₺4.93796481
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.93796481 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.043452 TRY
+0.89%
30 ngày qua
-0.075063 TRY
-1.50%
1 năm qua
+0.546373 TRY
+12.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.37798514
Hôm nay
4.93796481
Cao nhất
5.08310057
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.20%
Tháng 11
+3.44%
Tháng 12
+5.59%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+2.77%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-3.26%
Tháng 6
+3.77%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang TRY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.87722256 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SEK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.63655484 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.42349128 – 1.82789632 TRY
Năm biến động +22.58%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24016743 TRY
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.75044413 – 2.96697831 TRY
Năm biến động +64.27%
2024
Tỷ giá trung bình 3.11165581 TRY
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
2.87735791 – 3.38666372 TRY
Năm biến động +9.80%
2025
Tỷ giá trung bình 4.05425632 TRY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
3.14648646 – 4.67421221 TRY
Năm biến động +46.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.87722256 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.65413924 – 5.08310057 TRY
SEK tăng giá +5.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.