Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang ZAR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rand Nam Phi 1.6794809 ZAR
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R1.6794809 Hiện tại R1.6794809 Cao nhất R1.68665687
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6794809 ZAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.007176 ZAR
-0.43%
7 ngày qua
-0.004877 ZAR
-0.29%
30 ngày qua
+0.017515 ZAR
+1.05%
1 năm qua
-0.136199 ZAR
-7.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.64196626
Hôm nay
1.6794809
Cao nhất
1.82983864
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.95%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-2.89%
Tháng 5
-4.16%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-2.74%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
+2.84%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang ZAR.

1325 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.82414661 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.6188827 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.51776468 – 1.76134153 ZAR
Năm biến động -6.74%
2023
Tỷ giá trung bình 1.73867394 ZAR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1.59735072 – 1.86627349 ZAR
Năm biến động +12.68%
2024
Tỷ giá trung bình 1.73501255 ZAR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.61414783 – 1.87597045 ZAR
Năm biến động -6.23%
2025
Tỷ giá trung bình 1.82414661 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.67909368 – 1.96755337 ZAR
Năm biến động +6.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.73026651 ZAR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
1.64196626 – 1.82840592 ZAR
SEK giảm giá -6.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1.6795 ZAR
5 SEK8.3974 ZAR
10 SEK16.7948 ZAR
25 SEK41.987 ZAR
50 SEK83.974 ZAR
100 SEK167.95 ZAR
500 SEK839.74 ZAR
1,000 SEK1679.48 ZAR
5,000 SEK8397.4 ZAR
10,000 SEK16794.81 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.595422 SEK
5 ZAR2.97711 SEK
10 ZAR5.954221 SEK
25 ZAR14.885552 SEK
50 ZAR29.771104 SEK
100 ZAR59.54 SEK
500 ZAR297.71 SEK
1,000 ZAR595.42 SEK
5,000 ZAR2977.11 SEK
10,000 ZAR5954.22 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SEK = 0.59807 ZAR-0.04%
2026-10-301 SEK = 0.59632 ZAR-0.29%
2026-10-311 SEK = 0.5937 ZAR-0.44%
2026-11-011 SEK = 0.58944 ZAR-0.72%
2026-11-021 SEK = 0.58944 ZAR+0%
2026-11-031 SEK = 0.58838 ZAR-0.18%
2026-11-041 SEK = 0.58865 ZAR+0.05%
2026-11-051 SEK = 0.58922 ZAR+0.1%
2026-11-061 SEK = 0.59289 ZAR+0.62%
2026-11-071 SEK = 0.59542 ZAR+0.43%