Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SEK sang MXN
Cập nhật
1
SEK
=
1.83221299
MXN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SEK = $1.83221299 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = kr0.54578807 SEK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$1.83221299
Hiện tại
$1.83221299
Cao nhất
$1.83221299
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.83221299 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.025077 MXN
+1.39%
30 ngày qua
+0.08092 MXN
+4.62%
1 năm qua
-0.112189 MXN
-5.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
1.74339105 Hôm nay
1.83221299 Cao nhất
1.96984214
1.74339105 Hôm nay
1.83221299 Cao nhất
1.96984214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-2.08%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-4.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
+2.46%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang MXN.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.99566035 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.99566035 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.75963227
–
2.2845673
MXN
Năm biến động
-16.87%
2023
Tỷ giá trung bình
1.67293996 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.51686555
–
1.86559559
MXN
Năm biến động
-9.55%
2024
Tỷ giá trung bình
1.73479105 MXN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.52103302
–
1.95438396
MXN
Năm biến động
+12.25%
2025
Tỷ giá trung bình
1.95886293 MXN
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
1.82491205
–
2.09183037
MXN
Năm biến động
+3.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.85169341 MXN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
1.74339105
–
1.95788223
MXN
Năm biến động
-5.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.