Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang BOB
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BOB.
1.18681749 Hôm nay
1.18932483 Cao nhất
1.19617127
Lịch sử tỷ giá SEK/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BOB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 1.1893 BOB |
| 5 SEK | 5.9466 BOB |
| 10 SEK | 11.8932 BOB |
| 25 SEK | 29.7331 BOB |
| 50 SEK | 59.4662 BOB |
| 100 SEK | 118.93 BOB |
| 500 SEK | 594.66 BOB |
| 1,000 SEK | 1189.32 BOB |
| 5,000 SEK | 5946.62 BOB |
| 10,000 SEK | 11893.25 BOB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BOB | 0.840813 SEK |
| 5 BOB | 4.204066 SEK |
| 10 BOB | 8.408132 SEK |
| 25 BOB | 21.02033 SEK |
| 50 BOB | 42.040659 SEK |
| 100 BOB | 84.08 SEK |
| 500 BOB | 420.41 SEK |
| 1,000 BOB | 840.81 SEK |
| 5,000 BOB | 4204.07 SEK |
| 10,000 BOB | 8408.13 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.84259 BOB | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.84259 BOB | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 0.84081 BOB | -0.21% |