Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang BOB

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Boliviano Bolivia 1.18932483 BOB
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b1.18932483 Hiện tại $b1.18932483 Cao nhất $b1.18932483
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.18932483 BOB
2026-10-28
24 giờ qua
+0.002507 BOB
+0.21%
7 ngày qua
+0.002507 BOB
+0.21%
30 ngày qua
-0.006846 BOB
-0.57%
1 năm qua
-0.006846 BOB
-0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.18681749
Hôm nay
1.18932483
Cao nhất
1.19617127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BOB.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.19446767 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.19446767 BOB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.18681749 – 1.19617127 BOB
Năm ổn định -0.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1.1893 BOB
5 SEK5.9466 BOB
10 SEK11.8932 BOB
25 SEK29.7331 BOB
50 SEK59.4662 BOB
100 SEK118.93 BOB
500 SEK594.66 BOB
1,000 SEK1189.32 BOB
5,000 SEK5946.62 BOB
10,000 SEK11893.25 BOB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 BOB0.840813 SEK
5 BOB4.204066 SEK
10 BOB8.408132 SEK
25 BOB21.02033 SEK
50 BOB42.040659 SEK
100 BOB84.08 SEK
500 BOB420.41 SEK
1,000 BOB840.81 SEK
5,000 BOB4204.07 SEK
10,000 BOB8408.13 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 0.84259 BOB--
2026-10-271 SEK = 0.84259 BOB+0%
2026-10-281 SEK = 0.84081 BOB-0.21%