Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang BSD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Đô la Bahamas 0.10225419 BSD
+0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.10225419 Hiện tại $0.10225419 Cao nhất $0.10225419
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10225419 BSD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000448 BSD
+0.44%
7 ngày qua
+0.00178 BSD
+1.77%
30 ngày qua
+0.00216 BSD
+2.16%
1 năm qua
+0.00216 BSD
+2.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.10009438
Hôm nay
0.10225419
Cao nhất
0.10225419
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.66%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BSD.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10060179 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10060179 BSD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.10009438 – 0.10225419 BSD
Năm ổn định +2.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.1023 BSD
5 SEK0.5113 BSD
10 SEK1.0225 BSD
25 SEK2.5564 BSD
50 SEK5.1127 BSD
100 SEK10.23 BSD
500 SEK51.13 BSD
1,000 SEK102.25 BSD
5,000 SEK511.27 BSD
10,000 SEK1022.54 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD9.77955 SEK
5 BSD48.89775 SEK
10 BSD97.7955 SEK
25 BSD244.48875 SEK
50 BSD488.9775 SEK
100 BSD977.96 SEK
500 BSD4889.78 SEK
1,000 BSD9779.55 SEK
5,000 BSD48897.75 SEK
10,000 BSD97795.5 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 9.93111 BSD--
2026-10-271 SEK = 9.93111 BSD+0%
2026-10-281 SEK = 9.95282 BSD+0.22%
2026-10-291 SEK = 9.95017 BSD-0.03%
2026-10-301 SEK = 9.91916 BSD-0.31%
2026-10-311 SEK = 9.8665 BSD-0.53%
2026-11-011 SEK = 9.82734 BSD-0.4%
2026-11-021 SEK = 9.82714 BSD+-0%
2026-11-031 SEK = 9.82257 BSD-0.05%
2026-11-041 SEK = 9.77955 BSD-0.44%