Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang BSD
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BSD.
0.10009438 Hôm nay
0.10225419 Cao nhất
0.10225419
Lịch sử tỷ giá SEK/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.1023 BSD |
| 5 SEK | 0.5113 BSD |
| 10 SEK | 1.0225 BSD |
| 25 SEK | 2.5564 BSD |
| 50 SEK | 5.1127 BSD |
| 100 SEK | 10.23 BSD |
| 500 SEK | 51.13 BSD |
| 1,000 SEK | 102.25 BSD |
| 5,000 SEK | 511.27 BSD |
| 10,000 SEK | 1022.54 BSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 9.77955 SEK |
| 5 BSD | 48.89775 SEK |
| 10 BSD | 97.7955 SEK |
| 25 BSD | 244.48875 SEK |
| 50 BSD | 488.9775 SEK |
| 100 BSD | 977.96 SEK |
| 500 BSD | 4889.78 SEK |
| 1,000 BSD | 9779.55 SEK |
| 5,000 BSD | 48897.75 SEK |
| 10,000 BSD | 97795.5 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 9.93111 BSD | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 9.93111 BSD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 9.95282 BSD | +0.22% |
| 2026-10-29 | 1 SEK = 9.95017 BSD | -0.03% |
| 2026-10-30 | 1 SEK = 9.91916 BSD | -0.31% |
| 2026-10-31 | 1 SEK = 9.8665 BSD | -0.53% |
| 2026-11-01 | 1 SEK = 9.82734 BSD | -0.4% |
| 2026-11-02 | 1 SEK = 9.82714 BSD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 SEK = 9.82257 BSD | -0.05% |
| 2026-11-04 | 1 SEK = 9.77955 BSD | -0.44% |