Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang DOP
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang DOP.
6.05803062 Hôm nay
6.11931761 Cao nhất
6.20762697
Lịch sử tỷ giá SEK/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang DOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 6.1193 DOP |
| 5 SEK | 30.5966 DOP |
| 10 SEK | 61.1932 DOP |
| 25 SEK | 152.9829 DOP |
| 50 SEK | 305.9659 DOP |
| 100 SEK | 611.93 DOP |
| 500 SEK | 3059.66 DOP |
| 1,000 SEK | 6119.32 DOP |
| 5,000 SEK | 30596.59 DOP |
| 10,000 SEK | 61193.18 DOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DOP | 0.163417 SEK |
| 5 DOP | 0.817085 SEK |
| 10 DOP | 1.634169 SEK |
| 25 DOP | 4.085423 SEK |
| 50 DOP | 8.170846 SEK |
| 100 DOP | 16.34 SEK |
| 500 DOP | 81.71 SEK |
| 1,000 DOP | 163.42 SEK |
| 5,000 DOP | 817.08 SEK |
| 10,000 DOP | 1634.17 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 SEK = 0.16206 DOP | -0.63% |
| 2026-11-01 | 1 SEK = 0.1612 DOP | -0.53% |
| 2026-11-02 | 1 SEK = 0.16122 DOP | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 SEK = 0.16176 DOP | +0.33% |
| 2026-11-04 | 1 SEK = 0.1612 DOP | -0.35% |
| 2026-11-05 | 1 SEK = 0.16222 DOP | +0.63% |
| 2026-11-06 | 1 SEK = 0.16109 DOP | -0.7% |
| 2026-11-07 | 1 SEK = 0.16223 DOP | +0.71% |
| 2026-11-08 | 1 SEK = 0.16342 DOP | +0.73% |
| 2026-11-09 | 1 SEK = 0.16342 DOP | +0% |