Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang DOP

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Peso Dominica 6.11931761 DOP
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$6.11931761 Hiện tại RD$6.11931761 Cao nhất RD$6.11938137
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.11931761 DOP
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000064 DOP
7 ngày qua
-0.083466 DOP
-1.35%
30 ngày qua
+0.061287 DOP
+1.01%
1 năm qua
+0.061287 DOP
+1.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.05803062
Hôm nay
6.11931761
Cao nhất
6.20762697
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.40%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang DOP.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.11952152 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.11952152 DOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
6.05803062 – 6.20762697 DOP
Năm ổn định +1.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK6.1193 DOP
5 SEK30.5966 DOP
10 SEK61.1932 DOP
25 SEK152.9829 DOP
50 SEK305.9659 DOP
100 SEK611.93 DOP
500 SEK3059.66 DOP
1,000 SEK6119.32 DOP
5,000 SEK30596.59 DOP
10,000 SEK61193.18 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.163417 SEK
5 DOP0.817085 SEK
10 DOP1.634169 SEK
25 DOP4.085423 SEK
50 DOP8.170846 SEK
100 DOP16.34 SEK
500 DOP81.71 SEK
1,000 DOP163.42 SEK
5,000 DOP817.08 SEK
10,000 DOP1634.17 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 SEK = 0.16206 DOP-0.63%
2026-11-011 SEK = 0.1612 DOP-0.53%
2026-11-021 SEK = 0.16122 DOP+0.01%
2026-11-031 SEK = 0.16176 DOP+0.33%
2026-11-041 SEK = 0.1612 DOP-0.35%
2026-11-051 SEK = 0.16222 DOP+0.63%
2026-11-061 SEK = 0.16109 DOP-0.7%
2026-11-071 SEK = 0.16223 DOP+0.71%
2026-11-081 SEK = 0.16342 DOP+0.73%
2026-11-091 SEK = 0.16342 DOP+0%