Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang ERN.
1.50141568 Hôm nay
1.52029672 Cao nhất
1.52029672
Lịch sử tỷ giá SEK/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 1.5203 ERN |
| 5 SEK | 7.6015 ERN |
| 10 SEK | 15.203 ERN |
| 25 SEK | 38.0074 ERN |
| 50 SEK | 76.0148 ERN |
| 100 SEK | 152.03 ERN |
| 500 SEK | 760.15 ERN |
| 1,000 SEK | 1520.3 ERN |
| 5,000 SEK | 7601.48 ERN |
| 10,000 SEK | 15202.97 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.657766 SEK |
| 5 ERN | 3.288832 SEK |
| 10 ERN | 6.577663 SEK |
| 25 ERN | 16.444158 SEK |
| 50 ERN | 32.888317 SEK |
| 100 ERN | 65.78 SEK |
| 500 ERN | 328.88 SEK |
| 1,000 ERN | 657.77 SEK |
| 5,000 ERN | 3288.83 SEK |
| 10,000 ERN | 6577.66 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.66207 ERN | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.66207 ERN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 0.66352 ERN | +0.22% |
| 2026-10-29 | 1 SEK = 0.66334 ERN | -0.03% |
| 2026-10-30 | 1 SEK = 0.66128 ERN | -0.31% |
| 2026-10-31 | 1 SEK = 0.65777 ERN | -0.53% |