Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang ERN

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Nakfa Eritrea 1.52635449 ERN
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk1.52029672 Hiện tại Nfk1.52635449 Cao nhất Nfk1.52635449
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.52635449 ERN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.006058 ERN
+0.40%
7 ngày qua
+0.015949 ERN
+1.06%
30 ngày qua
+0.024939 ERN
+1.66%
1 năm qua
+0.024939 ERN
+1.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.50141568
Hôm nay
1.52635449
Cao nhất
1.52635449
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang ERN.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.50585773 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.50585773 ERN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.50141568 – 1.52635449 ERN
Năm ổn định +1.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1.5264 ERN
5 SEK7.6318 ERN
10 SEK15.2635 ERN
25 SEK38.1589 ERN
50 SEK76.3177 ERN
100 SEK152.64 ERN
500 SEK763.18 ERN
1,000 SEK1526.35 ERN
5,000 SEK7631.77 ERN
10,000 SEK15263.54 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.655156 SEK
5 ERN3.275779 SEK
10 ERN6.551558 SEK
25 ERN16.378895 SEK
50 ERN32.75779 SEK
100 ERN65.52 SEK
500 ERN327.58 SEK
1,000 ERN655.16 SEK
5,000 ERN3275.78 SEK
10,000 ERN6551.56 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 0.66207 ERN--
2026-10-271 SEK = 0.66207 ERN+0%
2026-10-281 SEK = 0.66352 ERN+0.22%
2026-10-291 SEK = 0.66334 ERN-0.03%
2026-10-301 SEK = 0.66128 ERN-0.31%
2026-10-311 SEK = 0.65777 ERN-0.53%
2026-11-011 SEK = 0.65516 ERN-0.4%